solanum macranthum

solanum macranthum

A gardener tends to a flowering Solanum macranthum in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi hoặc cây nhỏ Nam Mỹ: "solanum macranthum" một loài thực vật thuộc họ (Solanaceae), nguồn gốc từ Nam Mỹ, thường được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới. Loài cây này không phải khoai tây thật sự (không cùng loài với khoai tây ăn được Solanum tuberosum).

dụ sử dụng
  • (Cây solanum macranthum thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Mặc dù thuộc cùng chi với khoai tây, solanum macranthum không phải khoai tây thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solanum macranthum" trong danh pháp thực vật: Đây tên khoa học chính xác, thường được dùng trong các tài liệu sinh học làm vườn để phân biệt loài này với các loài khác trong chi .
    • Researchers have classified solanum macranthum as a distinct species due to its unique flower structure. (Các nhà nghiên cứu đã phân loại solanum macranthum một loài riêng biệt nhờ cấu trúc hoa độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Solanum (danh từ): Chi thực vật bao gồm khoai tây, cà chua, cà tím, nhiều loài cây bụi khác.

    • The genus Solanum contains over 1,000 species. (Chi Solanum chứa hơn 1.000 loài.)
  • Macranthum (tính từ, từ gốc Latin): Nghĩa "hoa lớn" (macro = lớn, anthos = hoa), ám chỉ đặc điểm hoa to của loài này.

    • The term macranthum describes the large flowers of this plant. (Thuật ngữ macranthum mô tả những bông hoa lớn của loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi Nam Mỹ: Mô tả chung, không phải tên khoa học chính thức.
  • Cây cảnh nhiệt đới: Dùng khi nói về mục đích trồng trọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as: được trồng như (một loại cây nào đó).

    • Solanum macranthum is often grown as an ornamental. (Solanum macranthum thường được trồng như một loại cây cảnh.)
  • Classify as: được phân loại .

    • This plant is classified as a shrub. (Loài cây này được phân loại cây bụi.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a true potato: Không phải khoai tây thật sự (thành ngữ so sánh, dùng để nhấn mạnh sự khác biệt mặc dù cùng họ).
    • Though it looks similar, solanum macranthum is not a true potato. ( có vẻ ngoài tương tự, solanum macranthum không phải khoai tây thật sự.)