solanum nigrum

Định nghĩa

Danh từ:
- Câyđù (còn gọi là dại, đen): Một loại cây thân thảo nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, hiện đã tự nhiên hóachâu Mỹ. Cây hoa trắng, lông chứa chất độc. Quả của cây quả mọng màu đen, đôi khi độc nhưng đôi khi có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Solanum nigrum thường mọc hoangcác vùng đất trống.)
  • (Quả của solanum nigrum màu đen bóng, nhưng cần cẩn thận có thể gây ngộ độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solanum nigrum trong y học cổ truyền": Cây này đôi khi được dùng trong y học cổ truyền để chữa một số bệnh, nhưng cần kiến thức chuyên môn tính độc của .
    • Một số bài thuốc dân gian sử dụng solanum nigrum để giảm viêm. (Một số bài thuốc dân gian sử dụng solanum nigrum để giảm viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • dại: Tên gọi phổ biến khác của solanum nigrum ở Việt Nam.
  • đù: Tên gọi dân gian thường dùng cho loài cây này.
  • Solanum: Tên chi thực vật solanum nigrum thuộc về, bao gồm nhiều loài khác như khoai tây, cà chua.
Từ đồng nghĩa
  • đen: Tên gọi dựa trên màu sắc quả của cây.
  • dại hoa trắng: Tên mô tả đặc điểm hoa của cây.
Thành ngữ liên quan
  • "Độc như solanum nigrum": Một cách nói ẩn dụ để chỉ thứ đó rất nguy hiểm hoặc hại, nhưng cần được sử dụng cẩn thận (thành ngữ không phổ biến, chủ yếu trong ngữ cảnh thực vật học hoặc dân gian).
Lưu ý đặc biệt
  • Độc tính: Mặc dù quả solanum nigrum đôi khi được coi ăn được khi chín, nhưng quả xanh chứa solanin – một chất độc có thể gây rối loạn tiêu hóa thần kinh. vậy, không nên tự ý sử dụng không hướng dẫn từ chuyên gia.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "solanum nigrum"

solanum nigrum
A child carefully picks the ripe black berries of a solanum nigrum plant.