solanum quitoense

Định nghĩa

Danh từ: Solanum quitoense một loại cây bụi nhỏ lâu năm, được trồngvùng cao nguyên Nam Mỹ quả ăn được, màu cam sáng, trông giống cà chua hoặc cam.

dụ sử dụng
  • (Solanum quitoense is often cultivated in the highlands of Ecuador and Colombia.)
  • (The fruit of the solanum quitoense plant has a sweet-sour taste, often used to make juice.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solanum quitoense" còn được gọi là "naranjilla" trong tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực vùng Andes.
    • Nước ép từ solanum quitoense được dùng để pha chế cocktail hoặc làm sinh tố. (Juice from solanum quitoense is used to make cocktails or smoothies.)
Biến thể từ gần giống
  • Naranjilla (danh từ): tên gọi thông dụng của solanum quitoense trong tiếng Tây Ban Nha.
    • Naranjilla một loại trái cây nhiệt đới rất được ưa chuộng. (Naranjilla is a tropical fruit that is very popular.)
Từ đồng nghĩa
  • Lulo: tên gọi khác của solanum quitoense ở Colombia.
    • Lulo thường được dùng để làm mứt hoặc nước sốt. (Lulo is often used to make jam or sauces.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "solanum quitoense" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "solanum quitoense".

solanum quitoense
A farmer harvests ripe solanum quitoense from a bush.