solanum wendlandii
Danh từ:
- Loài cây leo thuộc họ Cà (Solanaceae): "solanum wendlandii" là một loài dây leo có nguồn gốc từ Costa Rica, thân cây thưa thớt gai móc, và có hoa lớn màu xanh lam pha tím (lilac-blue). Loài cây này thường được trồng làm cảnh vì vẻ đẹp của hoa.
- (Khu vườn có một cây solanum wendlandii đẹp leo qua giàn.)
- (Solanum wendlandii nổi tiếng với những bông hoa lớn màu xanh lam pha tím nở vào mùa hè.)
"to cultivate solanum wendlandii": trồng và chăm sóc loài cây này.
- Gardeners often cultivate solanum wendlandii for its ornamental value. (Những người làm vườn thường trồng solanum wendlandii vì giá trị trang trí của nó.)
"solanum wendlandii in bloom": cây đang ra hoa.
- The solanum wendlandii in bloom attracts many butterflies. (Cây solanum wendlandii đang ra hoa thu hút nhiều bướm.)
Solanum (danh từ): chi thực vật thuộc họ Cà, bao gồm cà chua, khoai tây, cà tím.
- The genus Solanum includes many important food crops. (Chi Solanum bao gồm nhiều loại cây lương thực quan trọng.)
Wendlandii (danh từ riêng): tên loài, thường được đặt theo tên nhà thực vật học hoặc người phát hiện.
Costa Rican nightshade: tên gọi thông thường của loài cây này (nightshade là tên gọi chung cho các cây họ Cà).
- The Costa Rican nightshade is another name for solanum wendlandii. (Costa Rican nightshade là tên gọi khác của solanum wendlandii.)
Blue potato vine: tên gọi thông thường khác, dựa trên màu hoa và dạng leo.
- The blue potato vine is a popular ornamental plant. (Blue potato vine là một loại cây cảnh phổ biến.)
"climb over": leo qua, bò qua (dùng cho cây leo).
- The solanum wendlandii climbs over the fence. (Cây solanum wendlandii leo qua hàng rào.)
"bloom into": nở thành (hoa).
- The buds bloom into large lilac-blue flowers. (Những nụ hoa nở thành những bông hoa lớn màu xanh lam pha tím.)
Không có thành ngữ phổ biến cho loài cây cụ thể này.