solar array
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảng năng lượng mặt trời: "solar array" chỉ một hệ thống gồm nhiều tấm pin mặt trời (solar cells) được kết nối với nhau để tạo ra điện năng. Đây là một thiết bị điện tử có kích thước lớn, thường được lắp đặt trên mái nhà, cánh đồng hoặc vệ tinh để thu năng lượng từ ánh sáng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- (Trạm không gian được cung cấp năng lượng bởi một mảng năng lượng mặt trời lớn.)
- (Lắp đặt một mảng năng lượng mặt trời trên mái nhà có thể giảm hóa đơn tiền điện.)
- (Mảng năng lượng mặt trời bao gồm hàng ngàn tế bào quang điện được kết nối với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "solar array system": hệ thống mảng năng lượng mặt trời hoàn chỉnh, bao gồm cả bộ biến tần và pin lưu trữ.
- The solar array system was designed to power the entire factory. (Hệ thống mảng năng lượng mặt trời được thiết kế để cung cấp điện cho toàn bộ nhà máy.)
- "orbital solar array": mảng năng lượng mặt trời được lắp trên vệ tinh hoặc trạm vũ trụ.
- The satellite deployed its orbital solar array after reaching orbit. (Vệ tinh đã triển khai mảng năng lượng mặt trời quỹ đạo sau khi đến quỹ đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Solar panel (danh từ): tấm pin mặt trời riêng lẻ, thường nhỏ hơn "solar array".
- Each solar panel can generate up to 300 watts. (Mỗi tấm pin mặt trời có thể tạo ra tới 300 watt.)
- Solar cell (danh từ): tế bào quang điện, đơn vị nhỏ nhất trong "solar array".
- A solar cell converts sunlight directly into electricity. (Một tế bào quang điện chuyển đổi ánh sáng mặt trời trực tiếp thành điện năng.)
- Photovoltaic array (danh từ): mảng quang điện, thuật ngữ kỹ thuật tương đương với "solar array".
- The photovoltaic array was installed on the rooftop. (Mảng quang điện được lắp đặt trên mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Solar power system: hệ thống năng lượng mặt trời (thường bao gồm cả "solar array" và các thiết bị phụ trợ).
- Sunlight collector: bộ thu ánh sáng mặt trời (ít phổ biến hơn, thường chỉ các hệ thống nhiệt mặt trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Array (something): sắp xếp thành mảng, bố trí theo hàng lối.
- The engineers arrayed the solar panels in a grid pattern. (Các kỹ sư đã sắp xếp các tấm pin mặt trời theo dạng lưới.)
- Deploy an array: triển khai một mảng (thường dùng trong vũ trụ).
- The astronauts deployed the solar array from the space station. (Các phi hành gia đã triển khai mảng năng lượng mặt trời từ trạm không gian.)
Thành ngữ liên quan
- Leave no stone unturned (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lắp đặt): không bỏ sót bất kỳ nguồn năng lượng nào.
- To maximize efficiency, they left no stone unturned when designing the solar array. (Để tối đa hóa hiệu suất, họ đã không bỏ sót bất kỳ yếu tố nào khi thiết kế mảng năng lượng mặt trời.)