solar battery

Định nghĩa

Danh từ:
- Pin mặt trời, bộ pin năng lượng mặt trời: "solar battery" một thiết bị điện bao gồm một mảng lớn các tế bào quang điện (solar cells) được kết nối với nhau, chức năng chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà được cung cấp điện bằng một pin mặt trời lắp trên mái nhà.)
  • (Một pin mặt trời có thể lưu trữ năng lượng để sử dụng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solar battery system": hệ thống pin mặt trời, thường bao gồm các tấm pin, bộ điều khiển sạc, bộ lưu trữ.
    • The solar battery system reduced their electricity bill by 50%. (Hệ thống pin mặt trời đã giảm hóa đơn tiền điện của họ xuống 50%.)
  • "Solar battery bank": ngân hàng pin mặt trời, một cụm nhiều pin mặt trời kết nối để tăng dung lượng lưu trữ.
    • They installed a solar battery bank to power the entire factory. (Họ lắp đặt một ngân hàng pin mặt trời để cung cấp điện cho toàn bộ nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar cell (danh từ): tế bào quang điện, đơn vị cơ bản tạo nên pin mặt trời.
    • Each solar cell converts sunlight into a small amount of electricity. (Mỗi tế bào quang điện chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành một lượng điện nhỏ.)
  • Solar panel (danh từ): tấm pin mặt trời, thường một bảng chứa nhiều tế bào quang điện.
    • The solar panels are placed facing south for maximum efficiency. (Các tấm pin mặt trời được đặt quay về hướng nam để đạt hiệu suất tối đa.)
Từ đồng nghĩa
  • Photovoltaic battery: pin quang điện (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
  • Solar power pack: bộ nguồn năng lượng mặt trời (thường dùng cho thiết bị di động).
  • Sun battery: pin năng lượng mặt trời (cách gọi ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charge up a solar battery: sạc đầy pin mặt trời.
    • It takes about 6 hours to fully charge up a solar battery. (Mất khoảng 6 giờ để sạc đầy một pin mặt trời.)
  • Hook up a solar battery: kết nối pin mặt trời (vào hệ thống).
    • We need to hook up the solar battery to the inverter. (Chúng ta cần kết nối pin mặt trời với bộ biến tần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not enough solar battery": (nghĩa bóng) thiếu năng lượng, thiếu động lực.
    • After working all day, he felt like he didn't have enough solar battery to continue. (Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy cảm thấy như mình không còn đủ năng lượng để tiếp tục.)
solar battery
A solar battery stores energy from rooftop solar panels for nighttime use.