solar calendar
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dương lịch: "solar calendar" là một loại lịch được xây dựng dựa trên chu kỳ của Mặt Trời, cụ thể là dựa trên thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời (một năm dương lịch thường có 365 ngày hoặc 366 ngày trong năm nhuận). Loại lịch này được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới, bao gồm cả lịch Gregory (dương lịch hiện đại).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow the solar calendar": tuân theo dương lịch.
- Many agricultural societies follow the solar calendar to plan planting seasons. (Nhiều xã hội nông nghiệp tuân theo dương lịch để lập kế hoạch mùa vụ gieo trồng.)
"solar calendar system": hệ thống dương lịch.
- The solar calendar system divides the year into 12 months based on Earth's orbit. (Hệ thống dương lịch chia năm thành 12 tháng dựa trên quỹ đạo của Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
Lunar calendar (danh từ): âm lịch (dựa trên chu kỳ Mặt Trăng).
- The lunar calendar is used for traditional festivals in many Asian cultures. (Âm lịch được dùng cho các lễ hội truyền thống ở nhiều nền văn hóa châu Á.)
Calendar year (danh từ): năm dương lịch.
- The calendar year begins on January 1st in the solar calendar. (Năm dương lịch bắt đầu vào ngày 1 tháng 1 theo dương lịch.)
Từ đồng nghĩa
- The Gregorian calendar is the most widely used solar calendar today. (Lịch Gregory là dương lịch được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "solar calendar". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "base on" (dựa trên) trong cụm:
- "to base on the solar calendar": dựa trên dương lịch.
- This festival date is based on the solar calendar. (Ngày lễ này được dựa trên dương lịch.)
Thành ngữ liên quan
- We celebrate New Year by the solar calendar on January 1st. (Chúng tôi đón năm mới theo dương lịch vào ngày 1 tháng 1.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "solar calendar"