solar cell
Định nghĩa
Danh từ:
- Tế bào quang điện: "solar cell" là một thiết bị điện tử có khả năng chuyển đổi trực tiếp năng lượng ánh sáng mặt trời thành điện năng thông qua hiệu ứng quang điện.
- Pin mặt trời: Trong ngữ cảnh thông dụng, "solar cell" thường được gọi là pin mặt trời, dùng để chỉ các tế bào riêng lẻ trong tấm pin năng lượng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- (Một tế bào quang điện đơn lẻ có thể tạo ra một lượng điện nhỏ.)
- (Các tế bào quang điện được kết hợp thành tấm pin để cung cấp điện cho các ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "solar cell efficiency": hiệu suất của tế bào quang điện, đo lường khả năng chuyển đổi ánh sáng thành điện năng.
- Modern solar cells achieve efficiency rates of over 20 percent. (Các tế bào quang điện hiện đại đạt tỷ lệ hiệu suất hơn 20 phần trăm.)
- "solar cell array": mảng tế bào quang điện, một nhóm các tế bào được sắp xếp để tăng công suất.
- The spacecraft uses a large solar cell array for power. (Tàu vũ trụ sử dụng một mảng tế bào quang điện lớn để lấy năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Solar panel (danh từ): tấm pin mặt trời, một tập hợp nhiều "solar cell" được ghép lại.
- The solar panel on the roof generates enough electricity for the whole house. (Tấm pin mặt trời trên mái nhà tạo ra đủ điện cho cả ngôi nhà.)
- Photovoltaic cell (danh từ): tế bào quang điện, thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa với "solar cell".
- A photovoltaic cell converts light directly into electricity. (Một tế bào quang điện chuyển đổi ánh sáng trực tiếp thành điện năng.)
Từ đồng nghĩa
- Photocell (danh từ): tế bào quang điện, dạng rút gọn ít phổ biến hơn.
- Solar photovoltaic cell (danh từ): tế bào quang điện mặt trời, nhấn mạnh nguồn năng lượng mặt trời.
Các cụm từ liên quan
- "to install solar cells": lắp đặt các tế bào quang điện.
- They decided to install solar cells on their roof to reduce electricity bills. (Họ quyết định lắp đặt các tế bào quang điện trên mái nhà để giảm hóa đơn tiền điện.)
- "to power with solar cells": cung cấp năng lượng bằng tế bào quang điện.
- The remote village is powered entirely with solar cells. (Ngôi làng hẻo lánh được cung cấp năng lượng hoàn toàn bằng các tế bào quang điện.)
Thành ngữ liên quan
- "to soak up the sun like a solar cell": hấp thụ năng lượng mặt trời như một tế bào quang điện, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tận dụng tối đa ánh nắng.
- On holiday, she just lies on the beach and soaks up the sun like a solar cell. (Trong kỳ nghỉ, cô ấy chỉ nằm trên bãi biển và hấp thụ ánh nắng như một tế bào quang điện.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống