solar collector
Danh từ: - Bộ thu năng lượng mặt trời: "solar collector" là một thiết bị, thường có dạng gương lõm, dùng để hội tụ các tia sáng mặt trời. Mục đích chính của nó là hấp thụ bức xạ mặt trời và chuyển đổi thành nhiệt năng, có thể tạo ra nhiệt độ rất cao.
- (Một bộ thu năng lượng mặt trời thường được sử dụng trong các nhà máy điện mặt trời để làm nóng chất lỏng.)
- (Hình dạng lõm của bộ thu năng lượng mặt trời giúp tập trung ánh sáng mặt trời vào một khu vực nhỏ.)
"parabolic solar collector": bộ thu năng lượng mặt trời dạng parabol, một loại đặc biệt có hình dạng như máng parabol để tăng hiệu suất hội tụ.
- Parabolic solar collectors are highly efficient for generating steam. (Các bộ thu năng lượng mặt trời dạng parabol rất hiệu quả trong việc tạo ra hơi nước.)
"flat-plate solar collector": bộ thu năng lượng mặt trời dạng tấm phẳng, thường dùng trong hệ thống nước nóng gia đình.
- Flat-plate solar collectors are simpler and cheaper than parabolic ones. (Bộ thu năng lượng mặt trời dạng tấm phẳng đơn giản và rẻ hơn so với loại parabol.)
Solar panel (danh từ): tấm pin mặt trời (thường dùng để tạo điện, khác với "solar collector" tạo nhiệt).
- Solar panels convert sunlight directly into electricity. (Tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời trực tiếp thành điện năng.)
Solar thermal collector (danh từ): bộ thu nhiệt mặt trời (một thuật ngữ đồng nghĩa chính xác hơn cho "solar collector").
- A solar thermal collector is used for heating water in homes. (Bộ thu nhiệt mặt trời được sử dụng để làm nóng nước trong các hộ gia đình.)
- Solar concentrator: bộ tập trung năng lượng mặt trời (nhấn mạnh chức năng hội tụ tia sáng).
- Sun collector: bộ thu ánh sáng mặt trời (cách gọi đơn giản hơn).
To install a solar collector: lắp đặt một bộ thu năng lượng mặt trời.
- They decided to install a solar collector on their roof. (Họ quyết định lắp đặt một bộ thu năng lượng mặt trời trên mái nhà.)
To maintain a solar collector: bảo dưỡng một bộ thu năng lượng mặt trời.
- Regular cleaning helps maintain the efficiency of a solar collector. (Vệ sinh thường xuyên giúp duy trì hiệu suất của bộ thu năng lượng mặt trời.)