solar constant

Định nghĩa

Danh từ:
- Hằng số mặt trời: tốc độ năng lượng bức xạ từ Mặt Trời được nhận tại lớp ngoài của bầu khí quyển Trái Đất, tính trên một đơn vị diện tích vuông góc với tia bức xạ. Giá trị này xấp xỉ 1.361 kilowatt trên mét vuông (kW/m²) được coi hằng số thay đổi rất ít theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Hằng số mặt trời được sử dụng để tính toán cân bằng năng lượng của Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học đo hằng số mặt trời để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to determine the solar constant": Xác định hằng số mặt trời thông qua các phép đo vệ tinh hoặc khí tượng.

    • Advanced satellites are used to determine the solar constant with high precision. (Vệ tinh tiên tiến được sử dụng để xác định hằng số mặt trời với độ chính xác cao.)
  • "variations in the solar constant": Những biến thiên nhỏ của hằng số mặt trời do hoạt động của Mặt Trời (như vết đen mặt trời).

    • Variations in the solar constant can affect Earth's climate over long periods. (Những biến thiên của hằng số mặt trời có thể ảnh hưởng đến khí hậu Trái Đất trong thời gian dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar irradiance (n): Cường độ bức xạ mặt trời, thường dùng thay thế cho "solar constant" trong ngữ cảnh rộng hơn.

    • Solar irradiance is measured in watts per square meter. (Cường độ bức xạ mặt trời được đo bằng watt trên mét vuông.)
  • Solar flux (n): Dòng năng lượng mặt trời, một thuật ngữ liên quan nhưng ít phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Solar radiation constant: Hằng số bức xạ mặt trời (cách gọi ít phổ biến hơn).
  • Total solar irradiance (TSI): Tổng cường độ bức xạ mặt trời, thường được dùng trong các nghiên cứu chuyên sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to scale with the solar constant": Thay đổi tỷ lệ với hằng số mặt trời.
    • The energy output of solar panels scales with the solar constant. (Sản lượng năng lượng của tấm pin mặt trời thay đổi tỷ lệ với hằng số mặt trời.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "as constant as the sun" (ổn định như mặt trời) có thể liên quan đến khái niệm này. - The solar constant is as constant as the sun itself, but with minor fluctuations. (Hằng số mặt trời ổn định như chính mặt trời, nhưng những biến động nhỏ.)

solar constant
The solar constant is measured by satellites in space.