solar dish
Định nghĩa
Danh từ: "solar dish" (đĩa năng lượng mặt trời) là một thiết bị hình lõm (giống như một cái đĩa hoặc chảo) được thiết kế để tập trung các tia sáng mặt trời vào một điểm duy nhất. Thiết bị này có thể tạo ra nhiệt độ rất cao, thường được sử dụng để sản xuất năng lượng hoặc nấu nướng.
Ví dụ sử dụng
- (Đĩa năng lượng mặt trời được sử dụng để tập trung ánh sáng mặt trời nhằm nấu nướng.)
- (Các kỹ sư đã lắp đặt một đĩa năng lượng mặt trời lớn để sản xuất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "solar dish system": hệ thống đĩa năng lượng mặt trời, bao gồm đĩa lõm và các bộ phận liên quan để thu thập và chuyển đổi năng lượng.
- The solar dish system can reach temperatures over 1000 degrees Celsius. (Hệ thống đĩa năng lượng mặt trời có thể đạt nhiệt độ trên 1000 độ C.)
- "parabolic solar dish": đĩa năng lượng mặt trời dạng parabol, một loại đĩa có hình dạng parabol để tối ưu hóa việc tập trung ánh sáng.
- A parabolic solar dish is more efficient at concentrating sunlight. (Đĩa năng lượng mặt trời dạng parabol hiệu quả hơn trong việc tập trung ánh sáng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Solar cooker (n): bếp năng lượng mặt trời, một thiết bị dùng năng lượng mặt trời để nấu ăn, thường có thể bao gồm hoặc tương tự "solar dish".
- The solar cooker uses a solar dish to heat food. (Bếp năng lượng mặt trời sử dụng đĩa năng lượng mặt trời để làm nóng thức ăn.)
- Solar concentrator (n): bộ tập trung năng lượng mặt trời, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm "solar dish" và các thiết bị tương tự.
- A solar concentrator can be a solar dish or a solar trough. (Bộ tập trung năng lượng mặt trời có thể là đĩa năng lượng mặt trời hoặc máng năng lượng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Solar reflector (n): gương phản xạ mặt trời, một thiết bị phản xạ ánh sáng mặt trời, có thể bao gồm "solar dish".
- The solar reflector in the dish focuses light onto a central point. (Gương phản xạ mặt trời trong đĩa tập trung ánh sáng vào một điểm trung tâm.)
- Solar mirror (n): gương mặt trời, thường dùng để chỉ bề mặt phản xạ của "solar dish".
- The solar mirror must be kept clean for maximum efficiency. (Gương mặt trời phải được giữ sạch để đạt hiệu quả tối đa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "solar dish".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "solar dish".