solar flare

Định nghĩa

Danh từ: solar flare một hiện tượng bùng phát đột ngột của bức xạ năng lượng cao từ bề mặt Mặt Trời. Hiện tượng này thường liên quan đến các vết đen Mặt Trời có thể gây nhiễu sóngtuyến trên Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Một solar flare mạnh có thể làm gián đoạn liên lạc vệ tinh.)
  • (Các nhà khoa học đã quan sát thấy một solar flare khổng lồ vào ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trigger a solar flare": kích hoạt một solar flare.

    • Magnetic activity on the sun can trigger a solar flare. (Hoạt động từ trường trên Mặt Trời có thể kích hoạt một solar flare.)
  • "solar flare activity": hoạt động của solar flare.

    • Solar flare activity increases during the sun's 11-year cycle. (Hoạt động của solar flare tăng lên trong chu kỳ 11 năm của Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar flare (danh từ ghép): không biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể thấy dạng viết hoa hoặc không viết hoa tùy ngữ cảnh.
  • Flare (danh từ): sự bùng phát nói chung, có thể dùng cho các hiện tượng khác như (bùng phát Mặt Trời) hoặc trong nhiếp ảnh (lóa sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Solar eruption: sự phun trào Mặt Trời (nhưng thường chỉ các hiện tượng lớn hơn như phun trào nhật hoa).
  • Sun flare: cách gọi thông thường, ít chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "solar flare", nhưng có thể dùng: - Flare up: bùng phát, bùng lên (dùng cho lửa hoặc hiện tượng tương tự). - The solar activity flared up unexpectedly. (Hoạt động Mặt Trời bùng phát bất ngờ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "solar flare". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - A flash in the pan: chỉ điều đó xảy ra nhanh chóng nhưng không kéo dài (tương tự sự bùng phát ngắn ngủi của solar flare).

solar flare
A solar flare erupts from the sun's surface.