solar furnace
Định nghĩa
Danh từ:
- Lò năng lượng mặt trời: Một thiết bị sử dụng gương lõm để tập trung các tia sáng mặt trời vào một điểm, tạo ra nhiệt độ rất cao (có thể lên tới hàng nghìn độ C). Thiết bị này thường được dùng trong nghiên cứu khoa học, luyện kim, hoặc sản xuất năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Một lò năng lượng mặt trời có thể tạo ra nhiệt độ đủ cao để nấu chảy kim loại.)
- (Các nhà khoa học sử dụng lò năng lượng mặt trời để thử nghiệm vật liệu dưới nhiệt độ cực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a solar furnace": vận hành lò năng lượng mặt trời.
- The team learned how to operate the solar furnace safely. (Nhóm nghiên cứu đã học cách vận hành lò năng lượng mặt trời một cách an toàn.)
"solar furnace technology": công nghệ lò năng lượng mặt trời.
- Advances in solar furnace technology have improved energy efficiency. (Những tiến bộ trong công nghệ lò năng lượng mặt trời đã cải thiện hiệu suất năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Solar (adj): thuộc về mặt trời.
- Solar energy is renewable. (Năng lượng mặt trời là tái tạo.)
- Furnace (n): lò nung, lò sưởi.
- The furnace in the factory runs on coal. (Lò nung trong nhà máy chạy bằng than.)
Từ đồng nghĩa
- Concentrated solar power (CSP) system: hệ thống năng lượng mặt trời tập trung.
- Solar concentrator: bộ tập trung năng lượng mặt trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho cụm từ này.)