solar gravity

Định nghĩa

Danh từ: Lực hấp dẫn của Mặt Trời. Đây lực hút do khối lượng khổng lồ của Mặt Trời tạo ra, tác dụng giữ các hành tinh, tiểu hành tinh các vật thể khác trong Hệ Mặt Trời quay quanh .

dụ sử dụng
  • (Lực hấp dẫn của Mặt Trời tạo ra áp suất nhiệt độ cực lớn trong lõi Mặt Trời.)
  • (Tàu vũ trụ đã sử dụng lực hấp dẫn của Mặt Trời để bắn đá về phía Sao Mộc.)
  • (Lực hấp dẫn của Mặt Trời lực chi phối chính hình thành quỹ đạo của tất cả các hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To overcome solar gravity": Vượt qua lực hấp dẫn của Mặt Trời (thường dùng trong ngữ cảnh phóng tàu vũ trụ ra khỏi Hệ Mặt Trời).
    • The rocket needed immense thrust to overcome solar gravity. (Tên lửa cần lực đẩy cực lớn để vượt qua lực hấp dẫn của Mặt Trời.)
  • "Solar gravity well": Hố hấp dẫn của Mặt Trời (thuật ngữ trong vật thiên văn, chỉ vùng không gian chịu ảnh hưởng của lực hấp dẫn Mặt Trời).
    • The spacecraft is slowly climbing out of the solar gravity well. (Tàu vũ trụ đang từ từ thoát ra khỏi hố hấp dẫn của Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravity (n): Lực hấp dẫn (nói chung).
  • Solar (adj): Thuộc về Mặt Trời.
  • Gravitational pull (n): Lực kéo hấp dẫn (thường dùng thay thế cho "solar gravity" trong văn nói).
Từ đồng nghĩa
  • Lực hấp dẫn của Mặt Trời (giải thích trực tiếp).
  • Trọng lực Mặt Trời (ít dùng hơn, nhưng có thể hiểu được).
Các cụm từ liên quan
  • To be bound by solar gravity: Bị ràng buộc bởi lực hấp dẫn của Mặt Trời.
    • All planets are bound by solar gravity. (Tất cả các hành tinh đều bị ràng buộc bởi lực hấp dẫn của Mặt Trời.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "solar gravity".)

solar gravity
The planets orbit the sun due to its immense solar gravity.