solar heater
Danh từ: - Máy nước nóng năng lượng mặt trời: "solar heater" là một thiết bị sử dụng trực tiếp năng lượng mặt trời để làm nóng không khí hoặc chất lỏng (thường là nước) phục vụ cho mục đích sinh hoạt hoặc công nghiệp. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý hấp thụ bức xạ mặt trời qua các tấm thu nhiệt (collector) và chuyển hóa thành nhiệt năng.
- (Chúng tôi đã lắp đặt một máy nước nóng năng lượng mặt trời trên mái nhà để giảm hóa đơn tiền điện.)
- (Máy nước nóng năng lượng mặt trời cung cấp nước nóng cho cả gia đình vào những ngày nắng.)
"Passive solar heater": máy nước nóng năng lượng mặt trời thụ động, không sử dụng máy bơm hoặc quạt để lưu thông chất lỏng.
- A passive solar heater relies on natural convection to circulate water. (Máy nước nóng năng lượng mặt trời thụ động dựa vào đối lưu tự nhiên để lưu thông nước.)
"Active solar heater": máy nước nóng năng lượng mặt trời chủ động, sử dụng máy bơm và bộ điều khiển để tối ưu hóa hiệu suất.
- An active solar heater uses pumps to move fluid through the system. (Máy nước nóng năng lượng mặt trời chủ động sử dụng máy bơm để di chuyển chất lỏng qua hệ thống.)
Solar water heater (danh từ): máy nước nóng năng lượng mặt trời (dạng cụ thể chỉ làm nóng nước).
- We bought a solar water heater for the bathroom. (Chúng tôi đã mua một máy nước nóng năng lượng mặt trời cho phòng tắm.)
Solar air heater (danh từ): máy sưởi không khí năng lượng mặt trời.
- A solar air heater can warm up a room in winter. (Máy sưởi không khí năng lượng mặt trời có thể làm ấm một căn phòng vào mùa đông.)
- Solar thermal system: hệ thống nhiệt mặt trời (thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn, bao gồm cả máy nước nóng và máy sưởi).
- Solar collector: bộ thu năng lượng mặt trời (thành phần chính của máy nước nóng năng lượng mặt trời).
Hook up a solar heater: kết nối/lắp đặt máy nước nóng năng lượng mặt trời.
- The technician will hook up the solar heater to the existing plumbing system. (Kỹ thuật viên sẽ kết nối máy nước nóng năng lượng mặt trời vào hệ thống ống nước hiện có.)
Rely on a solar heater: phụ thuộc vào máy nước nóng năng lượng mặt trời.
- Many households rely on a solar heater for hot water. (Nhiều hộ gia đình phụ thuộc vào máy nước nóng năng lượng mặt trời để có nước nóng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "solar heater". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ mô tả: - Harness the sun's energy: khai thác năng lượng mặt trời (thường dùng trong ngữ cảnh nói về máy nước nóng năng lượng mặt trời). - A solar heater helps harness the sun's energy for daily use. (Máy nước nóng năng lượng mặt trời giúp khai thác năng lượng mặt trời cho sử dụng hàng ngày.)