solar magnetic field
Định nghĩa
Danh từ:
- Từ trường Mặt Trời: "solar magnetic field" chỉ từ trường được tạo ra bởi các hoạt động bên trong Mặt Trời, ảnh hưởng đến không gian xung quanh và các hiện tượng như vết đen Mặt Trời, bão từ, và gió Mặt Trời.
- The solar magnetic field is generated by the movement of charged particles inside the Sun. (Từ trường Mặt Trời được tạo ra bởi sự chuyển động của các hạt mang điện bên trong Mặt Trời.)
Ví dụ sử dụng
- (Từ trường Mặt Trời đóng vai trò quan trọng trong thời tiết không gian.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu từ trường Mặt Trời để dự đoán các vụ bùng phát Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "solar magnetic field reversal": sự đảo ngược từ trường Mặt Trời, xảy ra khoảng mỗi 11 năm trong chu kỳ Mặt Trời.
- The solar magnetic field reversal causes significant changes in the Sun's activity. (Sự đảo ngược từ trường Mặt Trời gây ra những thay đổi đáng kể trong hoạt động của Mặt Trời.)
- "solar magnetic field lines": các đường sức từ của từ trường Mặt Trời.
- Solar magnetic field lines can become twisted and cause coronal mass ejections. (Các đường sức từ của từ trường Mặt Trời có thể bị xoắn và gây ra các vụ phun trào khối lượng vành nhật hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Solar magnetism (danh từ): từ tính Mặt Trời, khái niệm rộng hơn bao gồm các hiện tượng từ trường Mặt Trời.
- Solar magnetism influences the entire solar system. (Từ tính Mặt Trời ảnh hưởng đến toàn bộ hệ Mặt Trời.)
- Heliospheric magnetic field (danh từ): từ trường nhật quyển, phần mở rộng của từ trường Mặt Trời vào không gian liên hành tinh.
- The heliospheric magnetic field is a component of the solar magnetic field. (Từ trường nhật quyển là một thành phần của từ trường Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
- Solar magnetic flux (danh từ): thông lượng từ trường Mặt Trời.
- Coronal magnetic field (danh từ): từ trường vành nhật hoa, một phần cụ thể của từ trường Mặt Trời.
- The coronal magnetic field is much weaker than the solar magnetic field at the surface. (Từ trường vành nhật hoa yếu hơn nhiều so với từ trường Mặt Trời ở bề mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Map the solar magnetic field: lập bản đồ từ trường Mặt Trời.
- Scientists use satellites to map the solar magnetic field. (Các nhà khoa học sử dụng vệ tinh để lập bản đồ từ trường Mặt Trời.)
- Measure the solar magnetic field: đo lường từ trường Mặt Trời.
- Instruments on the Solar Dynamics Observatory measure the solar magnetic field. (Các thiết bị trên Đài quan sát Động lực Mặt Trời đo lường từ trường Mặt Trời.)
Thành ngữ liên quan
- "Follow the solar magnetic field": theo dõi từ trường Mặt Trời, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học.
- To understand solar storms, we must follow the solar magnetic field. (Để hiểu các cơn bão Mặt Trời, chúng ta phải theo dõi từ trường Mặt Trời.)