solar month
Định nghĩa
Danh từ:
- Một phần mười hai của năm dương lịch hoặc năm nhiệt đới: "solar month" là khoảng thời gian dựa trên chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời, thường có độ dài xấp xỉ 30,44 ngày. Nó khác với tháng âm lịch (lunar month) dựa trên chu kỳ Mặt Trăng. Cụ thể, một năm dương lịch (khoảng 365,25 ngày) được chia thành 12 "solar month", mỗi tháng có số ngày không đều nhau (28 đến 31 ngày) trong lịch Gregory.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "solar month" thường được dùng trong thiên văn học và lịch pháp để phân biệt với "lunar month" (tháng âm lịch).
- The tropical year is divided into 12 equal solar months for astronomical calculations.
- "solar month" có thể được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm dương lịch, như tháng 1, tháng 2, v.v.
- January, the first solar month, has 31 days.
Biến thể và từ gần giống
- Calendar month (danh từ): tháng lịch, thường dùng để chỉ một trong 12 tháng của lịch Gregory.
- A calendar month can have 28 to 31 days. (Một tháng lịch có thể có 28 đến 31 ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Tropical month: tháng nhiệt đới (một khái niệm tương tự, nhưng thường dùng trong thiên văn học chuyên ngành).
- The tropical month is slightly shorter than the solar month due to precession. (Tháng nhiệt đới ngắn hơn một chút so với tháng dương lịch do hiện tượng tuế sai.)
Các cụm từ liên quan
- "Solar month" không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong cụm từ:
- The ancient Egyptian calendar was divided into 12 solar months. (Lịch Ai Cập cổ đại được chia thành 12 tháng dương lịch.)
Lưu ý ngữ pháp
- "solar month" là danh từ đếm được, có thể dùng số nhiều: .