solar physics

Định nghĩa

Danh từ:
Vật Mặt Trời: "solar physics" một nhánh của thiên văn học chuyên nghiên cứu về Mặt Trời. Lĩnh vực này bao gồm việc tìm hiểu cấu trúc, thành phần, hoạt động, từ trường, các hiện tượng xảy ra trên Mặt Trời như vết đen, bùng nổ năng lượng, hay gió Mặt Trời.

dụ sử dụng
  • (Vật Mặt Trời giúp các nhà khoa học dự đoán các vụ bùng nổ Mặt Trời có thể ảnh hưởng đến hệ thống liên lạc của Trái Đất.)
  • (Những tiến bộ trong vật Mặt Trời đã cải thiện hiểu biết của chúng ta về cách các ngôi sao hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study solar physics": nghiên cứu vật Mặt Trời.
    • Many universities offer specialized courses in solar physics. (Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học chuyên sâu về vật Mặt Trời.)
  • "solar physics research": nghiên cứu về vật Mặt Trời.
    • Solar physics research often involves analyzing data from space telescopes. (Nghiên cứu vật Mặt Trời thường liên quan đến việc phân tích dữ liệu từ kính viễn vọng không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar physicist (danh từ): nhà vật Mặt Trời.
    • A solar physicist studies the sun's magnetic fields. (Một nhà vật Mặt Trời nghiên cứu từ trường của Mặt Trời.)
  • Solar (tính từ): thuộc về Mặt Trời.
    • Solar energy is derived from the sun. (Năng lượng Mặt Trời nguồn gốc từ Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Heliophysics: vật Mặt Trời (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu không gian).
    • Heliophysics focuses on the sun's influence on the solar system. (Vật Mặt Trời tập trung vào ảnh hưởng của Mặt Trời lên hệ Mặt Trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "solar physics", nhưng có thể dùng: - Look into: nghiên cứu, xem xét. - Scientists look into solar physics to understand solar cycles. (Các nhà khoa học nghiên cứu vật Mặt Trời để hiểu các chu kỳ Mặt Trời.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "solar physics".

solar physics
A scientist studies solar physics using a large telescope.