solar prominence

Định nghĩa

Danh từ: Nhô lên mặt trời (solar prominence) một hiện tượng thiên văn, chỉ những vụ phun trào lớn của khí hydro phát sáng, vươn lên hàng nghìn kilômét phía trên tầng sắc cầu (chromosphere) của Mặt Trời.

dụ sử dụng
  • (Một nhô lên mặt trời có thể được nhìn thấy dưới dạng một vòng cung sáng hoặc đường vòng cung kéo dài từ bề mặt Mặt Trời.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu nhô lên mặt trời để hiểu về hoạt động từ trường của Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Active solar prominence": nhô lên mặt trời hoạt động mạnh, thường liên quan đến các vụ phun trào năng lượng cao.

    • An active solar prominence can trigger coronal mass ejections. (Một nhô lên mặt trời hoạt động mạnh có thể kích hoạt các vụ phóng khối lượng vành nhật hoa.)
  • "Quiescent solar prominence": nhô lên mặt trời tĩnh lặng, tồn tại ổn định trong thời gian dài.

    • Quiescent solar prominences are often observed as calm, long-lasting structures. (Nhô lên mặt trời tĩnh lặng thường được quan sát dưới dạng các cấu trúc yên tĩnh, tồn tại lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Prominence (danh từ): sự nổi bật, sự nhô lên (nói chung, không chỉ về Mặt Trời).

    • The mountain's prominence made it visible from miles away. (Sự nhô lên của ngọn núi khiến có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
  • Solar flare (danh từ): chớp sáng mặt trời (một hiện tượng khác, khác với nhô lên mặt trời).

    • A solar flare is a sudden burst of radiation, unlike a solar prominence. (Chớp sáng mặt trời một sự bùng nổ bức xạ đột ngột, khác với nhô lên mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Plasma loop: vòng plasma (một thuật ngữ mô tả hình dạng của nhô lên mặt trời).
  • Solar filament: sợi mặt trời (khi nhô lên mặt trời được nhìn từ phía trên bề mặt Mặt Trời, trông giống như một sợi tối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "solar prominence" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "solar prominence".

solar prominence
A solar prominence arches from the Sun's surface into space.