solar radiation

Định nghĩa

Danh từ: Bức xạ mặt trời năng lượng phát ra từ Mặt Trời dưới dạng sóng điện từ, bao gồm ánh sáng nhìn thấy, tia hồng ngoại, tia tử ngoại các dạng bức xạ khác.

dụ sử dụng
  • (Bức xạ mặt trời rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất, cung cấp nhiệt ánh sáng.)
  • (Mức độ bức xạ mặt trời cao có thể gây tổn thương da nếu bạn tiếp xúc quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Direct solar radiation": bức xạ mặt trời trực tiếp (không bị cản trở bởi mây hoặc bầu khí quyển).
    • Direct solar radiation is stronger at high altitudes. (Bức xạ mặt trời trực tiếp mạnh hơnđộ cao lớn.)
  • "Diffuse solar radiation": bức xạ mặt trời khuếch tán (bị tán xạ bởi mây hoặc các hạt trong không khí).
    • On cloudy days, diffuse solar radiation provides the majority of light. (Vào những ngày nhiều mây, bức xạ mặt trời khuếch tán cung cấp phần lớn ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar (tính từ): thuộc về mặt trời.
    • Solar energy is a renewable resource. (Năng lượng mặt trời một nguồn tài nguyên tái tạo.)
  • Radiation (danh từ): bức xạ (nói chung).
    • Radiation from the sun is measured in watts per square meter. (Bức xạ từ mặt trời được đo bằng watt trên mét vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunlight (ánh sáng mặt trời): thường chỉ phần ánh sáng nhìn thấy của bức xạ mặt trời.
  • Solar energy (năng lượng mặt trời): năng lượng thu được từ bức xạ mặt trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "solar radiation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "solar radiation".

solar radiation
A solar panel converts solar radiation into electricity.