solar telescope

Định nghĩa

Danh từ: Kính thiên văn mặt trời - Định nghĩa chi tiết: "solar telescope" một loại kính thiên văn được thiết kế đặc biệt để quan sát Mặt Trời. Khác với kính thiên văn thông thường dùng để quan sát các thiên thể vào ban đêm, kính thiên văn mặt trời các bộ lọc hệ thống bảo vệ để tránh hư hại do ánh sáng nhiệt độ cực cao từ Mặt Trời, đồng thời cho phép các nhà thiên văn học nghiên cứu chi tiết bề mặt, khí quyển các hiện tượng như vết đen, lóa sáng hay gió mặt trời.

dụ sử dụng
  • (Kính thiên văn mặt trời đã chụp được hình ảnh của một vụ lóa sáng mặt trời lớn.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng kính thiên văn mặt trời để nghiên cứu các vết đen chu kỳ của chúng.)
  • (Đài quan sát này một trong những kính thiên văn mặt trời tiên tiến nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solar telescope array": mảng kính thiên văn mặt trời, một hệ thống gồm nhiều kính thiên văn hoạt động cùng nhau để thu thập dữ liệu chi tiết hơn.
    • The solar telescope array provides a comprehensive view of solar activity. (Mảng kính thiên văn mặt trời cung cấp một góc nhìn toàn diện về hoạt động của Mặt Trời.)
  • "ground-based solar telescope": kính thiên văn mặt trời đặt trên mặt đất, thường được lắp đặtcác đài quan sát trên núi cao để tránh sự nhiễu loạn của khí quyển.
    • Ground-based solar telescopes are often located in regions with stable weather. (Kính thiên văn mặt trời đặt trên mặt đất thường được đặtcác khu vực thời tiết ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar (adj): thuộc về Mặt Trời.
    • Solar energy is a renewable resource. (Năng lượng mặt trời một nguồn tài nguyên tái tạo.)
  • Telescope (n): kính thiên văn nói chung.
    • He bought a new telescope to observe the stars. (Anh ấy đã mua một kính thiên văn mới để quan sát các ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sun telescope: kính thiên văn mặt trời (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Solar observatory: đài quan sát mặt trời (thường chỉ một cơ sở chứa kính thiên văn mặt trời các thiết bị khác).
Các cụm từ liên quan
  • To aim a solar telescope: hướng kính thiên văn mặt trời.
    • The technician carefully aimed the solar telescope at the sun. (Kỹ thuật viên cẩn thận hướng kính thiên văn mặt trời về phía Mặt Trời.)
  • Solar telescope filter: bộ lọc kính thiên văn mặt trời.
    • A solar telescope filter is essential to protect the equipment. (Bộ lọc kính thiên văn mặt trời cần thiết để bảo vệ thiết bị.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "solar telescope" đây một thuật ngữ chuyên ngành khoa học.
solar telescope
An astronomer uses a solar telescope to observe sunspots.