solar trap

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bẫy mặt trời: "solar trap" chỉ một khu vực ngoài trời, như sân thượng hoặc khu vườn, được thiết kế hoặc bố trí để tận dụng tối đa ánh nắng mặt trời, đồng thời được bảo vệ khỏi gió lạnh. hoạt động như một "cái bẫy" giữ nhiệt từ mặt trời, tạo ra một không gian ấm áp dễ chịu.
dụ sử dụng
  • (Sân hiên một bẫy mặt trời hoàn hảo, ấm áp ngay cả trong những buổi chiều mùa đông lạnh giá.)
  • (Họ xây một phòng vườn tường kính như một bẫy mặt trời để trồng cây nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a solar trap": tạo ra một bẫy mặt trời.

    • By planting hedges on the north side, they created a solar trap in their backyard. (Bằng cách trồng hàng ràophía bắc, họ đã tạo ra một bẫy mặt trời trong sân sau của mình.)
  • "to act as a solar trap": hoạt động như một bẫy mặt trời.

    • The south-facing balcony acts as a solar trap, making it an ideal spot for sunbathing. (Ban công hướng nam hoạt động như một bẫy mặt trời, biến thành nơi lý tưởng để tắm nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar (tính từ): thuộc về mặt trời.

    • Solar energy is becoming more popular. (Năng lượng mặt trời đang trở nên phổ biến hơn.)
  • Trap (danh từ): cái bẫy.

    • The mouse was caught in a trap. (Con chuột bị mắc vào bẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sun trap: bẫy nắng, nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ một khu vực ấm áp nhờ ánh nắng.
  • Sunny spot: chỗ nắng, nhưng không nhấn mạnh yếu tố bảo vệ khỏi gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trap in: giữ lại (nhiệt, ánh sáng).
    • The glass walls trap in the heat, making the room a solar trap. (Các bức tường kính giữ nhiệt lại, biến căn phòng thành một bẫy mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a solar trap: ở trong một bẫy mặt trời.
    • We sat in the garden, which was a natural solar trap, enjoying the warmth. (Chúng tôi ngồi trong khu vườn, vốn một bẫy mặt trời tự nhiên, tận hưởng sự ấm áp.)
solar trap
A gardener tends to plants in a sunny solar trap.