solar wind

Định nghĩa

Danh từ:
- Gió Mặt Trời: Dòng các hạt tích điện, chủ yếu proton electron, phát ra từ Mặt Trời với tốc độ cao di chuyển ra xa theo hướng xuyên tâm.
- dụ: "The solar wind affects the Earth's magnetic field." (Gió Mặt Trời ảnh hưởng đến từ trường của Trái Đất.)

dụ sử dụng
  • (Gió Mặt Trời được cấu tạo từ các hạt tích điện.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu gió Mặt Trời để hiểu về thời tiết không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Solar wind interaction: Sự tương tác giữa gió Mặt Trời các hành tinh hoặc từ trường.
    • The solar wind interaction with Venus creates a unique plasma environment. (Sự tương tác của gió Mặt Trời với Sao Kim tạo ra một môi trường plasma độc đáo.)
  • Solar wind speed: Tốc độ của gió Mặt Trời, thường dao động từ 300 đến 800 km/giây.
    • High-speed solar wind streams can cause geomagnetic storms. (Các dòng gió Mặt Trời tốc độ cao có thể gây ra bão từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar flare (n): Bùng nổ Mặt Trời, thường giải phóng năng lượng hạt vào không gian.
    • Solar flares often accompany solar wind events. (Các vụ bùng nổ Mặt Trời thường đi kèm với các sự kiện gió Mặt Trời.)
  • Coronal mass ejection (n): Phun trào khối lượng vành nhật hoa, một dạng phát xạ mạnh mẽ hơn gió Mặt Trời.
    • Coronal mass ejections can disrupt the solar wind flow. (Các phun trào khối lượng vành nhật hoa có thể làm gián đoạn dòng chảy của gió Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Stellar wind: Gió sao, dòng hạt phát ra từ các ngôi sao khác ngoài Mặt Trời.
    • Stellar wind from nearby stars can affect interstellar space. (Gió sao từ các ngôi sao lân cận có thể ảnh hưởng đến không gian liên sao.)
Thành ngữ liên quan
  • Solar wind (không thành ngữ phổ biến, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khoa học vũ trụ): Không thành ngữ đặc thù trong tiếng Việt; thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các bài viết về thiên văn học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

solar wind
The solar wind creates the aurora near Earth's poles.