sold-out

sold-out

The concert was sold-out weeks before the event.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective) - Đã bán hết, cháy : Chỉ tình trạng tất cả , hàng hóa hoặc sản phẩm đã được bán trước, không còn để mua nữa. - Đã nhận hối lộ: Trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh, "sold-out" có nghĩa một người đã nhận hối lộ hoặc bị mua chuộc, không còn trung thực nữa.

dụ sử dụng
  • (Buổi hòa nhạc đã bán hết sạch chỉ trong vài phút sau khi mở bán.)
  • (Nhà hát đã một khán phòng cháy cho cả hai buổi biểu diễn.)
  • (Ông ta bị buộc tội một chính trị gia đã nhận hối lộ từ các tập đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sold-out crowd": Đám đông khán giả lấp đầy khán phòng khi tất cả đã bán hết.

    • The band played to a sold-out crowd of 50,000 fans. (Ban nhạc đã biểu diễn trước một đám đông cháy gồm 50.000 người hâm mộ.)
  • "sold-out show/event": Buổi diễn/sự kiện không còn .

    • The Broadway show has been sold-out for weeks. (Buổi diễn Broadway đã cháy trong nhiều tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sell out (động từ): Hành động bán hết hoặc phản bội lý tưởng.

    • The tickets sold out in one hour. ( đã bán hết trong một giờ.)
    • He sold out his principles for money. (Anh ta đã bán rẻ nguyên tắc của mình tiền.)
  • Sellout (danh từ): Sự kiện cháy hoặc người phản bội.

    • The concert was a complete sellout. (Buổi hòa nhạc đã cháy hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cháy : Dùng trong ngữ cảnh sự kiện, biểu diễn.
    • The movie premiere was a sold-out/cháy event. (Buổi ra mắt phim một sự kiện cháy .)
  • Hết hàng: Dùng cho sản phẩm, hàng hóa.
    • The new iPhone model is completely sold-out/hết hàng. (Mẫu iPhone mới đã hoàn toàn hết hàng.)
  • Bị mua chuộc: Dùng cho người nhận hối lộ.
    • He is a sold-out/bị mua chuộc official. (Ông ta một quan chức bị mua chuộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell out of something: Bán hết một mặt hàng cụ thể.
    • The store sold out of the limited edition sneakers within an hour. (Cửa hàng đã bán hết giày thể thao phiên bản giới hạn trong vòng một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be sold out": Không còn để mua.

    • The hotel is sold out for the holiday weekend. (Khách sạn đã hết phòng cho kỳ nghỉ cuối tuần.)
  • "A sold-out politician": Chính trị gia tham nhũng, dễ bị mua chuộc.

    • The media exposed him as a sold-out politician who accepted bribes. (Truyền thông đã vạch trần ông ta một chính trị gia tham nhũng đã nhận hối lộ.)