soldier of fortune

Định nghĩa

Danh từ: "soldier of fortune" một người được thuê để chiến đấu cho một quốc gia khác ngoài quốc gia của họ. Thuật ngữ này thường mang hàm ý trung lập hoặc tiêu cực, chỉ một người lính làm việc tiền bạc hoặc lợi ích cá nhân, thay vì lòng yêu nước hay lý tưởng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta làm lính đánh thuê trong nhiều cuộc xung độtchâu Phi.)
  • (Nhiều lính đánh thuê bị thúc đẩy bởi tiền bạc hơn ý thức hệ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to hire a soldier of fortune": thuê một lính đánh thuê.

    • The warlord decided to hire a soldier of fortune to train his troops. (Tên lãnh chúa quyết định thuê một lính đánh thuê để huấn luyện quân đội của hắn.)
  • "to become a soldier of fortune": trở thành lính đánh thuê.

    • After leaving the army, he became a soldier of fortune in the Middle East. (Sau khi rời quân đội, anh ta trở thành lính đánh thuêTrung Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercenary (danh từ): lính đánh thuê (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự).

    • The mercenary was paid a large sum for his services. (Tên lính đánh thuê được trả một khoản tiền lớn cho dịch vụ của hắn.)
  • Condottiero (danh từ): lính đánh thuê người Ý thời Phục hưng (từ lịch sử, ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Mercenary: lính đánh thuê (từ chính xác phổ biến nhất).
  • Hired gun: tay súng được thuê (thường dùng trong văn nói hoặc bối cảnh phi chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up as a soldier of fortune: đăng ký làm lính đánh thuê.

    • He signed up as a soldier of fortune for a private military company. (Anh ta đăng ký làm lính đánh thuê cho một công ty quân sự nhân.)
  • Work as a soldier of fortune: làm việc như một lính đánh thuê.

    • Many veterans work as soldiers of fortune in conflict zones. (Nhiều cựu chiến binh làm lính đánh thuê trong các vùng xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • A soldier of fortune's life: cuộc sống của một lính đánh thuê (ám chỉ sự bấp bênh, nguy hiểm không quê hương).

    • He chose a soldier of fortune's life over a stable job. (Anh ta chọn cuộc sống lính đánh thuê hơn một công việc ổn định.)
  • Fortune favors the bold: may mắn mỉm cười với người dũng cảm (thành ngữ liên quan đến khái niệm "fortune" trong "soldier of fortune", nhấn mạnh sự mạo hiểm).

soldier of fortune
A soldier of fortune stands guard at a remote outpost.