soldierfish

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lính: "soldierfish" tên gọi chung cho một nhóm thuộc họ sóc (Holocentridae), đặc biệt những loài kích thước lớn hơn. Chúng thường màu đỏ hoặc hồng, mắt to, sốngcác rạn san hô vùng nhiệt đới. Tên gọi này xuất phát từ màu sắc sặc sỡ hành vi bơi theo đàn giống như đội quân lính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldierfish is known for its bright red color and large eyes. ( lính được biết đến với màu đỏ tươi đôi mắt to.)
    • Divers often see soldierfish hiding in coral crevices during the day. (Thợ lặn thường thấy lính ẩn náu trong các khe đá san hô vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soldierfish" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển ngư nghiệp để chỉ một nhóm cụ thể, không phải một loài duy nhất.
    • Marine biologists classify soldierfish under the family Holocentridae. (Các nhà sinh vật biển phân loại lính thuộc họ Holocentridae.)
Biến thể từ gần giống
  • Squirrelfish (n): sócmột nhóm nhỏ hơn, họ hàng gần với lính, thường màu đỏ mắt to.
    • The squirrelfish is smaller and more colorful than the soldierfish. ( sóc nhỏ hơn màu sắc rực rỡ hơn lính.)
Từ đồng nghĩa
  • sóc lớn: dịch sát nghĩa từ định nghĩa WordNet, chỉ các loài sóc kích thước lớn hơn.
    • In some contexts, soldierfish are simply called large squirrelfishes. (Trong một số ngữ cảnh, lính chỉ đơn giản được gọi là sóc lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "soldierfish".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "soldierfish".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "soldierfish"

soldierfish
A soldierfish swims among the coral reef.