soldiers of god

Định nghĩa

"Soldiers of God" một cụm danh từ, thường được viết hoa, dùng để chỉ: - Một nhóm cực đoan Hồi giáo của người Kurd: Nhóm này chống lại sự kiểm soát thế tục thông qua các vụ đánh bom ám sát; được cho liên hệ với al-Qaeda.

dụ sử dụng
  • (Nhóm "Soldiers of God" đã bị liên kết với một số vụ tấn công trong khu vực.)
  • (Các cơ quan tình báo đang theo dõi các hoạt động của nhóm "Soldiers of God".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo an ninh, chính trị hoặc lịch sử, đặc biệt liên quan đến các nhóm Hồi giáo cực đoanTrung Đông.
  • Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen "những người lính của Chúa" trong bối cảnh tôn giáo chung chung.
Biến thể từ gần giống
  • Soldier of God (danh từ số ít): chỉ một thành viên của nhóm này.
    • He was identified as a "Soldier of God". (Anh ta được xác định một "Soldier of God".)
  • God's soldiers (danh từ số nhiều): nghĩa bóng chỉ những người theo đạo thi hành sứ mệnh tôn giáo (không liên quan đến nhóm cực đoan).
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm cực đoan Hồi giáo người Kurd: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "nhóm khủng bố Hồi giáo" (Islamic terrorist group) trong ngữ cảnh rộng.
  • Ansar al-Islam: một nhóm cực đoan khác liên hệ, đôi khi bị nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
    • Fight against: chiến đấu chống lại.
      • The government is fighting against the "Soldiers of God". (Chính phủ đang chiến đấu chống lại nhóm "Soldiers of God".)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người cuồng tín tôn giáo sẵn sàng dùng bạo lực.
    • Some extremists see themselves as "soldiers of god" in a holy war. (Một số kẻ cực đoan coi mình "soldiers of god" trong một cuộc thánh chiến.)