soledad pine
Định nghĩa
Danh từ: cây thông Soledad – một loại thông cỡ trung bình, có năm lá kim, mọc ở vùng tây nam California (Hoa Kỳ), đặc trưng bởi nón dài hình trụ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông Soledad có nguồn gốc từ các dãy núi ven biển phía tây nam California.)
- (Nón dài hình trụ là một đặc điểm nổi bật của cây thông Soledad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soledad pine forest": rừng thông Soledad.
- Hikers often explore the soledad pine forests in the Los Padres National Forest. (Những người đi bộ đường dài thường khám phá các khu rừng thông Soledad trong Rừng Quốc gia Los Padres.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinus torreyana (tên khoa học của loài thông này, còn gọi là ): một loại thông quý hiếm, thường bị nhầm lẫn với soledad pine do cùng khu vực phân bố.
Từ đồng nghĩa
- Torrey pine: tên gọi khác của loài thông này, do nhà thực vật học John Torrey đặt.
- Soledad pine (không có từ đồng nghĩa chính xác khác; đây là tên địa phương đặc thù).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến .
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống