soleless

soleless

A child walks with a soleless shoe on a smooth path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đế: "soleless" mô tả một vật (thường giày dép) không đế hoặc phần đế đã bị mất, hỏng. Từ này thường dùng để chỉ tình trạng giày dép không thể sử dụng được thiếu bộ phận bảo vệ chân dưới cùng.
dụ sử dụng
  • (Đôi giày không đế đã hoàn toàn mục nát.)
  • (Anh ấy đi dép không đế, chân chạm trực tiếp xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soleless" trong văn cảnh ẩn dụ: Dùng để mô tả một thứ đó thiếu nền tảng hoặc cấu trúc vững chắc, tương tự như giày không đế.
    • The argument was soleless, lacking any logical foundation. (Lập luận đó không cơ sở, thiếu bất kỳ nền tảng logic nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Sole (n): đế giày; (adj): duy nhất.
    • The sole of the shoe is made of rubber. (Đế giày được làm từ cao su.)
  • Soleless không biến thể phổ biến khác ngoài dạng tính từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Heelless: không gót (chỉ sự thiếu hụt tương tự nhưngphần gót).
  • Bottomless: không đáy (dùng cho vật chứa, không phải giày dép, nhưng mang ý nghĩa thiếu nền tảng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "soleless".

Thành ngữ liên quan
  • "To be on one's last legs": kiệt sức, sắp hỏng (có thể dùng để miêu tả giày dép soleless như một phép ẩn dụ).
    • Those soleless shoes are on their last legs. (Đôi giày không đế đó sắp hỏng đến nơi rồi.)