solemnity of mary

Định nghĩa

Danh từ: - Lễ Đức Mẹ (trong Giáo hội Công giáo Rôma): "solemnity of mary" một ngày lễ trọng thể (holy day of obligation) trong năm phụng vụ của Giáo hội Công giáo, dành riêng để tôn kính Đức Trinh Nữ Maria. Ngày này thường rơi vào ngày 1 tháng 1, được gọi là "Lễ Đức Mẹ Mẹ Thiên Chúa" (Solemnity of Mary, Mother of God).

dụ sử dụng
  • (Lễ Đức Mẹ được cử hành vào ngày 1 tháng 1 hàng năm.)
  • (Các tín hữu Công giáo tham dự Thánh lễ vào ngày Lễ Đức Mẹ để tôn kính Đức Trinh Nữ Maria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate the solemnity of Mary": cử hành lễ trọng thể kính Đức Mẹ.
    • The parish celebrated the Solemnity of Mary with a special procession. (Giáo xứ đã cử hành Lễ Đức Mẹ với một cuộc rước đặc biệt.)
  • "a holy day of obligation": ngày lễ buộc (trong Công giáo, tín hữu phải tham dự Thánh lễ).
    • The Solemnity of Mary is one of the holy days of obligation in the Catholic Church. (Lễ Đức Mẹ một trong những ngày lễ buộc trong Giáo hội Công giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Solemnity (n): tính trọng thể, sự trang nghiêm; trong phụng vụ, chỉ một ngày lễ lớn.
    • The solemnity of the occasion was felt by all. (Mọi người đều cảm nhận được sự trang nghiêm của dịp lễ.)
  • Mary (n): Đức Mẹ Maria, mẹ của Chúa Giêsu trong Kitô giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Feast of Mary: lễ kính Đức Mẹ (thường dùng chung cho các ngày lễ khác của Đức Mẹ, như Lễ Đức MẹNhiễm, Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời).
  • Holy day of obligation: ngày lễ buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "solemnity of mary".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "solemnity of mary".)

solemnity of mary
The family attends Mass on the Solemnity of Mary.