solemnization

Định nghĩa

Danh từ: - Lễ cử hành trang trọng: "solemnization" chỉ hành động hoặc quá trình tổ chức một nghi lễ long trọng, thường một tích hoặc buổi lễ thiêng liêng, với đầy đủ nghi thức thích hợp. - Lễ thành hôn: Trong bối cảnh phổ biến, từ này đặc biệt dùng để chỉ lễ cưới chính thức, nơi hôn nhân được cử hành một cách trang nghiêm.

dụ sử dụng
  • (Lễ cử hành trang trọng hôn nhân đã diễn ra tại nhà thờ cổ.)
  • (Vị linh mục đã thực hiện lễ cử hành trang trọng tích với lòng tôn kính lớn.)
  • (Lễ cử hành trang trọng hiệp ước một sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the solemnization of a covenant": lễ cử hành trang trọng một giao ước.
    • The solemnization of the covenant between the two nations was attended by many dignitaries. (Lễ cử hành trang trọng giao ước giữa hai quốc gia đã sự tham dự của nhiều nhân vật cao cấp.)
  • "civil solemnization": lễ cử hành dân sự (không mang tính tôn giáo).
    • The civil solemnization of their union was performed at the city hall. (Lễ cử hành dân sự cho sự kết hợp của họ đã được thực hiện tại tòa thị chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Solemnize (động từ): cử hành trang trọng.
    • They asked the priest to solemnize their wedding. (Họ yêu cầu vị linh mục cử hành trang trọng đám cưới của họ.)
  • Solemn (tính từ): trang nghiêm, long trọng.
    • The ceremony was very solemn. (Buổi lễ rất trang nghiêm.)
  • Solemnity (danh từ): sự trang nghiêm, tính long trọng.
    • The solemnity of the occasion was felt by everyone. (Mọi người đều cảm nhận được sự trang nghiêm của dịp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceremony: nghi lễ, buổi lễ (thường mang tính trang trọng).
  • Ritual: nghi thức (một chuỗi hành động được thực hiện theo quy tắc).
  • Celebration: sự cử hành, lễ kỷ niệm (có thể trang trọng hoặc vui vẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out (thực hiện): thường dùng với "solemnization" để chỉ việc tiến hành lễ.
    • The solemnization was carried out by a bishop. (Lễ cử hành trang trọng đã được thực hiện bởi một giám mục.)
Thành ngữ liên quan
  • "with all due solemnization": với tất cả sự trang nghiêm cần thiết.
    • The oath was taken with all due solemnization. (Lời tuyên thệ đã được thực hiện với tất cả sự trang nghiêm cần thiết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

solemnization
The couple attended the solemnization of their marriage in the chapel.