solemnly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách trang trọng, nghiêm túc: "solemnly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ trang trọng, đứng đắn, không vui đùa hay hời hợt. Từ này nhấn mạnh sự nghiêm trang và trọng thể trong cách cư xử hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- (Quan tòa ngồi đó một cách trang trọng.)
- (Cô ấy nói một cách nghiêm túc về tầm quan trọng của buổi lễ.)
- (Họ bước đi một cách trang nghiêm qua hành lang yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to swear solemnly": thề một cách long trọng.
- He swore solemnly to tell the truth. (Anh ấy thề một cách long trọng sẽ nói sự thật.)
- "to nod solemnly": gật đầu một cách nghiêm trang.
- The old man nodded solemnly in agreement. (Ông lão gật đầu một cách nghiêm trang đồng ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Solemn (tính từ): trang trọng, nghiêm túc.
- The ceremony was very solemn. (Buổi lễ rất trang trọng.)
- Solemnity (danh từ): sự trang trọng, sự nghiêm túc.
- The solemnity of the occasion was palpable. (Sự trang trọng của dịp này có thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Grave: nghiêm trọng, trang nghiêm.
- He spoke in a grave tone. (Anh ấy nói với giọng nghiêm trọng.)
- Seriously: một cách nghiêm túc.
- She looked at him seriously. (Cô ấy nhìn anh ấy một cách nghiêm túc.)
- Soberly: một cách đứng đắn, điềm tĩnh.
- He listened soberly to the news. (Anh ấy lắng nghe tin tức một cách điềm tĩnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "solemnly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "speak solemnly" (nói một cách trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "solemnly", nhưng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như lễ tuyên thệ, tang lễ, hoặc các buổi lễ long trọng.