solenniser

ngoại động từ
  1. tổ chức long trọng
    • Solenniser une fête
      tổ chức long trọng một buổi lễ
  2. long trọng hóa
    • Solenniser un événement
      long trọng hóa một sự kiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "solenniser"