solenniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tổ chức long trọng: Hành động tổ chức một sự kiện, một buổi lễ với nghi thức trang trọng, nghiêm túc và thường có tính công cộng hoặc quan trọng.
- Long trọng hóa: Hành động làm cho một sự kiện, một khoảnh khắc trở nên trang trọng và đáng nhớ hơn bằng cách gắn cho nó một nghi thức hoặc ý nghĩa đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La municipalité va solenniser le centenaire de la ville. (Thành phố sẽ tổ chức long trọng lễ kỷ niệm một trăm năm thành lập.)
- Ils ont choisi de solenniser leur union par un mariage à l'église. (Họ đã chọn cách long trọng hóa sự kết hợp của mình bằng một đám cưới trong nhà thờ.)
- Un discours a été prononcé pour solenniser cet accord historique. (Một bài diễn văn đã được đọc để long trọng hóa hiệp định lịch sử này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Solenniser un engagement": long trọng hóa một lời cam kết, thường bằng một nghi thức hoặc lời tuyên thệ.
- Les deux pays ont solennisé leur engagement en faveur de la paix. (Hai quốc gia đã long trọng hóa cam kết vì hòa bình của họ.)
"Solenniser un moment": làm cho một khoảnh khắc trở nên trang trọng và thiêng liêng.
- Un silence fut observé pour solenniser le moment du souvenir. (Một phút im lặng được thực hiện để long trọng hóa khoảnh khắc tưởng niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Solennel, -elle (tính từ): long trọng, trang nghiêm.
- Une cérémonie solennelle. (Một buổi lễ long trọng.)
Solennellement (trạng từ): một cách long trọng.
- Ils ont promis solennellement. (Họ đã hứa một cách long trọng.)
Solennité (danh từ): tính long trọng, nghi lễ long trọng.
- La solennité de l'occasion. (Tính long trọng của dịp này.)
Từ đồng nghĩa
- Célébrer: tổ chức kỷ niệm, làm lễ (nhấn mạnh đến việc kỷ niệm một dịp vui).
- Commémorer: kỷ niệm, tưởng niệm (thường cho một sự kiện trong quá khứ).
- Officialiser: chính thức hóa (nhấn mạnh đến khía cạnh chính thức, hợp thức hóa).
Từ trái nghĩa
- Banaliser: làm cho tầm thường hóa, xóa bỏ tính chất long trọng.
- Ignorer: phớt lờ, không tổ chức.
ngoại động từ
- tổ chức long trọng
- Solenniser une fêtetổ chức long trọng một buổi lễ
- long trọng hóa
- Solenniser un événementlong trọng hóa một sự kiện