solenopsis

Định nghĩa

Danh từ: - Kiến lửa: "Solenopsis" tên chi khoa học của một nhóm kiến, thường được gọi chung kiến lửa, nổi tiếng với vết đốt đau rát khả năng sinh sản nhanh, gây hại cho nông nghiệp hệ sinh thái.

dụ sử dụng
  • (Sự xâm lấn của kiến lửa đã gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng.)
  • (Kiến lửa được biết đến với hành vi hung dữ vết đốt đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solenopsis invicta": tên khoa học của loài kiến lửa đỏ, một loài xâm lấn nguy hiểm.

    • Solenopsis invicta is a highly invasive species that threatens local biodiversity. (Kiến lửa đỏ một loài xâm lấn mạnh, đe dọa đa dạng sinh học địa phương.)
  • "Solenopsis control": biện pháp kiểm soát kiến lửa.

    • Effective solenopsis control requires a combination of chemical and biological methods. (Kiểm soát kiến lửa hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa phương pháp hóa học sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Solenopsin (n): chất độc alkaloid do kiến lửa tiết ra.
    • Solenopsin is responsible for the burning sensation of fire ant stings. (Solenopsin nguyên nhân gây ra cảm giác bỏng rát từ vết đốt của kiến lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire ant: kiến lửa (tên thông dụng, không phải tên khoa học).
  • Red imported fire ant: kiến lửa đỏ nhập khẩu (một loài cụ thể trong chi Solenopsis).
Các cụm từ liên quan
  • Solenopsis sting: vết đốt của kiến lửa.
    • A solenopsis sting can cause severe allergic reactions in some people. (Vết đốt của kiến lửa có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọngmột số người.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "solenopsis" do tính chất chuyên ngành của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "solenopsis"

solenopsis
A scientist carefully observes a solenopsis colony in a glass terrarium.