solicitor general

Định nghĩa

Danh từ:
- Chức danh pháp : "Solicitor general" một viên chức pháp luật được bổ nhiệm để hỗ trợ tổng chưởng lý (attorney general) trong các vấn đề pháp của chính phủ, thường đại diện cho nhà nước trước tòa án tối cao hoặc các tòa án cấp cao.

dụ sử dụng
  • (Viên chức pháp luật đã tranh luận vụ án trước Tòa án Tối cao.)
  • ( ấy được bổ nhiệm làm viên chức pháp luật mới để hỗ trợ tổng chưởng lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Office of the Solicitor General": Văn phòng của viên chức pháp luật, nơi xử lý các vụ án quan trọng của chính phủ.

    • The Office of the Solicitor General handles appeals on behalf of the federal government. (Văn phòng của viên chức pháp luật xử lý các kháng cáo thay mặt cho chính phủ liên bang.)
  • "Solicitor general's opinion": Ý kiến pháp chính thức từ viên chức pháp luật.

    • The solicitor general's opinion was crucial in shaping the court's decision. (Ý kiến của viên chức pháp luật rất quan trọng trong việc định hình quyết định của tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Solicitor (danh từ): Luật sư, đặc biệt luật sư tư vấn hoặc đại diện pháp Anh một số nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.

    • He works as a solicitor in a law firm. (Anh ấy làm luật sư tư vấn trong một công ty luật.)
  • Attorney general (danh từ): Tổng chưởng lý, người đứng đầu cơ quan pháp của chính phủ.

    • The attorney general oversees all legal matters of the state. (Tổng chưởng lý giám sát tất cả các vấn đề pháp của tiểu bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Deputy attorney general: Phó tổng chưởng lý, một chức vụ tương tự trong hệ thống pháp .
  • Government lawyer: Luật sư chính phủ, người đại diện cho nhà nước trong các vụ kiện.
Các cụm từ liên quan
  • "To serve as solicitor general": Đảm nhận chức vụ viên chức pháp luật.

    • He served as solicitor general for five years. (Ông ấy đã đảm nhận chức vụ viên chức pháp luật trong năm năm.)
  • "Solicitor general's office": Văn phòng của viên chức pháp luật.

    • The solicitor general's office filed a brief in the case. (Văn phòng của viên chức pháp luật đã nộp một bản tóm tắt trong vụ án.)
Thành ngữ liên quan
  • "The solicitor general's role": Vai trò của viên chức pháp luật, thường liên quan đến việc bảo vệ lợi ích pháp của nhà nước.
    • Understanding the solicitor general's role is key to grasping the U.S. legal system. (Hiểu vai trò của viên chức pháp luật chìa khóa để nắm bắt hệ thống pháp Hoa Kỳ.)
solicitor general
The solicitor general presents the government's case before the Supreme Court.