solicitorship

Định nghĩa

Danh từ: Chức vụ hoặc vị trí của một luật sư (solicitor), đặc biệt người hành nghề tư vấn pháp chuẩn bị hồ sơ pháp (thườngAnh một số nước theo hệ thống pháp luật Anh).

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng anh ấy đã đạt được chức vụ luật sư anh ấy luôn mơ ước.)
  • (Công ty đã đề nghị cho ấy một chức vụ luật sư danh giá tại văn phòng London của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a solicitorship": giữ một chức vụ luật sư.
    • She has held a solicitorship for over a decade, specializing in corporate law. ( ấy đã giữ chức vụ luật sư hơn một thập kỷ, chuyên về luật doanh nghiệp.)
  • "to apply for a solicitorship": nộp đơn xin một vị trí luật sư.
    • Many graduates apply for a solicitorship at top law firms each year. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp nộp đơn xin vị trí luật sư tại các công ty luật hàng đầu mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Solicitor (danh từ): luật sư (người hành nghề tư vấn pháp ).
    • The solicitor prepared the contract for her client. (Luật sư đã chuẩn bị hợp đồng cho khách hàng của ấy.)
  • Solicitor-General (danh từ): Phó Tổng chưởng lý (một chức vụ pháp cao cấpmột số nước).
    • The Solicitor-General argued the case before the Supreme Court. (Phó Tổng chưởng lý đã tranh luận vụ kiện trước Tòa án Tối cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal practice: hành nghề luật sư (nhấn mạnh vào hoạt động hành nghề hơn chức vụ).
  • Attorneyship: chức vụ luật sư (thường dùng trong bối cảnh pháp Mỹ, tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "solicitorship".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "solicitorship".

solicitorship
A person holds the solicitorship at a respected law firm.