solicitously

solicitously

"Don't you feel well?" his mother asked solicitously.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách quan tâm, lo lắng ân cần, thể hiện sự chú ý đến nhu cầu hoặc cảm xúc của người khác.

dụ sử dụng
  • (Dịch: )
  • (Dịch: )
  • (Dịch: )
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng: "solicitously" thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả tâm lý nhân vật, nhấn mạnh sự chăm sóc tỉ mỉ lo âu thầm kín.

    • ấy solicitously hỏi thăm từng đứa trẻ, như thể sợ chúng sẽ gặp nguy hiểm.
      (Dịch: She solicitously inquired after each child, as if fearing they might be in danger.)
  • Kết hợp với động từ chỉ hành động chăm sóc: thường đi kèm với "ask", "look", "tend", "care for".

    • Người quản gia solicitously dọn dẹp từng góc phòng cho vị khách quý.
      (Dịch: The butler solicitously tidied every corner of the room for the distinguished guest.)
Biến thể từ gần giống
  • Solicitous (tính từ): quan tâm, lo lắng, ân cần.
    • Anh ấy thái độ solicitous đối với sức khỏe của mẹ. (He had a solicitous attitude toward his mother's health.)
  • Solicitude (danh từ): sự quan tâm, lo lắng, sự chăm sóc ân cần.
    • Sự solicititude của ấy dành cho học sinh thật đáng ngưỡng mộ. (Her solicitude for the students was admirable.)
Từ đồng nghĩa
  • Ân cần: một cách chu đáo, tận tình.
    • ấy ân cần hỏi thăm sức khỏe của ông bà.
  • Lo lắng: một cách bồn chồn, quan tâm sâu sắc.
    • Anh ấy lo lắng nhìn con mình chơi đùa.
  • Tận tụy: một cách hết lòng, chu đáo.
    • Người y tá tận tụy chăm sóc từng bệnh nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look after solicitously: chăm sóc một cách ân cần.
    • ấy look after solicitously đàn chó con mới sinh. (She looked after the newborn puppies solicitously.)
  • Ask after solicitously: hỏi thăm một cách quan tâm.
    • Họ ask after solicitously về tình hình sức khỏe của bạn. (They asked after your health solicitously.)
Thành ngữ liên quan
  • To be solicitous of someone's welfare: rất quan tâm đến phúc lợi của ai đó.
    • Ông ấy luôn solicitous of the welfare of his employees. (He is always solicitous of the welfare of his employees.)
  • With solicitous care: với sự chăm sóc ân cần.
    • ấy chăm sóc bà cụ with solicitous care. (She cared for the elderly lady with solicitous care.)