solicitousness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự quan tâm quá mức, sự lo lắng thái quá: "solicitousness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một người thể hiện sự chăm sóc, lo lắng hoặc quan tâm đến người khác một cách thái quá, thường đến mức gây phiền hà hoặc không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lo lắng thái quá của bà ấy về sức khỏe của con trai khiến bà gọi bác sĩ mỗi giờ.)
- (Sự quan tâm quá mức của y tá được trân trọng, nhưng đôi khi khiến người ta cảm thấy ngột ngạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Solicitousness toward someone": sự quan tâm thái quá đối với ai đó.
- His solicitousness toward his elderly mother bordered on obsession. (Sự quan tâm thái quá của anh ấy đối với mẹ già gần như trở thành nỗi ám ảnh.)
"Solicitousness about something": sự lo lắng thái quá về một vấn đề nào đó.
- The manager's solicitousness about deadlines caused unnecessary stress. (Sự lo lắng thái quá của quản lý về thời hạn gây ra căng thẳng không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Solicitous (tính từ): quan tâm, lo lắng thái quá.
- She is a solicitous mother who worries about everything. (Cô ấy là một người mẹ quan tâm thái quá, lo lắng về mọi thứ.)
Solicitously (trạng từ): một cách quan tâm thái quá.
- He asked solicitously if she had eaten enough. (Anh ấy hỏi một cách quan tâm thái quá xem cô ấy đã ăn đủ chưa.)
Từ đồng nghĩa
- Overconcern: sự lo lắng thái quá.
- Anxiousness: sự lo âu, bồn chồn.
- Fussiness: sự cầu kỳ, hay lo lắng vô cớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "solicitousness".
Thành ngữ liên quan
- "To be overprotective": bảo vệ thái quá, thường đi kèm với sự quan tâm thái quá.
- Her solicitousness made her overprotective of her children. (Sự quan tâm thái quá khiến bà ấy bảo vệ con cái quá mức.)