solid body substance

Định nghĩa

Danh từ:
Chất rắn của cơ thể: "solid body substance" dùng để chỉ các thành phần cấu trúc rắn của cơ thể, bao gồm xương, sụn, răng, tóc, móng các cứng khác. Đây những bộ phận không phải chất lỏng hoặc mềm như máu, bạch huyết hay .

dụ sử dụng
  • (Chất rắn của cơ thể cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho cơ thể.)
  • (Nha sĩ nghiên cứu chất rắn của cơ thể của răng để hiểu về sâu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solid body substance" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y học để phân biệt với các chất lỏng như huyết tương hoặc dịch cơ thể.
    • The solid body substance of the skeleton is primarily composed of calcium phosphate. (Chất rắn của cơ thể của bộ xương chủ yếu được cấu tạo từ canxi photphat.)
Biến thể từ gần giống
  • Solid substance: chất rắn nói chung (không chỉ giới hạn trong cơ thể).
    • Ice is a solid substance. (Băng một chất rắn.)
  • Body substance: chất của cơ thể (bao gồm cả chất lỏng chất rắn).
    • Blood is a liquid body substance. (Máu một chất lỏng của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard tissue: cứng (thuật ngữ chuyên ngành y học).
    • Bones and teeth are classified as hard tissues. (Xương răng được phân loại cứng.)
  • Skeletal material: vật liệu xương (dùng trong giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "solid body substance" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "solid body substance" đây thuật ngữ kỹ thuật.

solid body substance
The skeleton is a solid body substance that provides structure.