solid figure
Định nghĩa
Danh từ: Hình khối – một hình dạng có ba chiều (dài, rộng, cao), không phải là hình phẳng hai chiều.
Ví dụ sử dụng
- (Một khối lập phương là một hình khối phổ biến trong hình học.)
- (Trẻ em học cách nhận biết các hình khối khác nhau như hình cầu và hình chóp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a three-dimensional solid figure": một hình khối ba chiều.
- A sphere is a perfectly round solid figure. (Hình cầu là một hình khối tròn hoàn hảo.)
- "to classify solid figures": phân loại các hình khối.
- In math class, we learn to classify solid figures by their faces, edges, and vertices. (Trong lớp toán, chúng tôi học cách phân loại các hình khối dựa trên mặt, cạnh và đỉnh của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Solid (adj): rắn, đặc, không rỗng.
- A solid figure is not hollow. (Một hình khối không phải là rỗng.)
- Figure (n): hình dạng, hình vẽ.
- This figure is a two-dimensional shape, not a solid figure. (Hình này là hình dạng hai chiều, không phải là hình khối.)
Từ đồng nghĩa
- Three-dimensional shape: hình dạng ba chiều.
- Geometric solid: khối hình học (thường dùng trong toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "solid figure".