solid geometry

Định nghĩa

Danh từ: Hình học không gian, một nhánh của hình học nghiên cứu các hình khối trong không gian ba chiều.

dụ sử dụng
  • (Ở trường trung học, chúng tôi học hình học không gian để hiểu về hình lập phương, hình cầu hình chóp.)
  • (Hình học không gian rất quan trọng đối với các kiến trúc sư khi thiết kế các tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applications of solid geometry": Ứng dụng của hình học không gian, thường dùng trong kỹ thuật, vật đồ họa máy tính.

    • The engineer used solid geometry to calculate the volume of the water tank. (Kỹ sư đã sử dụng hình học không gian để tính thể tích của bể nước.)
  • "Solid geometry problems": Các bài toán hình học không gian, thường xuất hiện trong các kỳ thi toán.

    • She solved the solid geometry problems by visualizing the 3D shapes. ( ấy đã giải các bài toán hình học không gian bằng cách hình dung các hình khối 3D.)
Biến thể từ gần giống
  • Solid (adj): rắn, chắc, thuộc về thể rắn (trong ngữ cảnh hình học, dùng để chỉ các vật thể ba chiều).

    • A solid object has length, width, and height. (Một vật thể rắn chiều dài, chiều rộng chiều cao.)
  • Geometry (n): hình học (nói chung).

    • Geometry includes both plane geometry and solid geometry. (Hình học bao gồm cả hình học phẳng hình học không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Spatial geometry: hình học không gian (một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự).
    • Spatial geometry deals with the properties of objects in three-dimensional space. (Hình học không gian nghiên cứu các thuộc tính của vật thể trong không gian ba chiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "solid geometry" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan
  • "Solid as a rock": vững chắc như đá (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến hình học, nhưng dùng "solid" để chỉ sự chắc chắn).
    • His understanding of solid geometry is as solid as a rock. (Sự hiểu biết của anh ấy về hình học không gian vững chắc như đá.)
solid geometry
A student studies a cube in her solid geometry textbook.