solid ground

Định nghĩa

Danh từ: - Mặt đất vững chắc, phần đất rắn: "Solid ground" chỉ phần bề mặt Trái Đất cứng, chắc, có thể đứng hoặc xây dựng lên được, trái ngược với vùng nước, bùn lầy, hoặc không gian trống. - Nền tảng vững chắc (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh trừu tượng, "solid ground" dùng để chỉ một cơ sở, lẽ, hoặc tình huống đáng tin cậy, ổn định, không dễ bị lung lay.

dụ sử dụng
  • (Máy bay quay khỏi biển di chuyển trở lại trên mặt đất vững chắc.)
  • (Sau trận động đất, chúng tôi nhẹ nhõm khi cuối cùng đã đứng trên mặt đất vững chắc.)
  • (Lập luận của anh ta không dựa trên nền tảng vững chắc; đó chỉ suy đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on solid ground": (nghĩa đen) đangtrên mặt đất vững chắc; (nghĩa bóng) cơ sở vững chắc, chắc chắn về kiến thức hoặc lập luận.
    • After reviewing the data, the scientist felt she was on solid ground with her hypothesis. (Sau khi xem xét dữ liệu, nhà khoa học cảm thấy đã cơ sở vững chắc cho giả thuyết của mình.)
  • "To find solid ground": tìm được nền tảng ổn định (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
    • After months of instability, the company finally found solid ground. (Sau nhiều tháng bất ổn, công ty cuối cùng đã tìm được nền tảng ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground (danh từ): mặt đất, nền tảng.
  • Solid (tính từ): rắn chắc, vững chãi.
  • Groundwork (danh từ): nền móng, công việc chuẩn bị.
  • Solidly (trạng từ): một cách vững chắc.
Từ đồng nghĩa
  • Firm ground: mặt đất cứng, vững chắc.
  • Stable ground: mặt đất ổn định.
  • Terra firma (từ mượn tiếng Latinh): đất liền, mặt đất vững chắc (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc hài hước).
  • Solid foundation: nền tảng vững chắc (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • "To break new ground": khai phá, tiên phong trong một lĩnh vực mới.
    • The scientist broke new ground with her discovery. (Nhà khoa học đã khai phá lĩnh vực mới với phát hiện của mình.)
  • "To gain ground": tiến bộ, chiếm ưu thế.
    • The team is gaining ground in the competition. (Đội đang tiến bộ trong cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • "On shaky ground": ở vị trí không vững chắc, dễ bị lung lay (trái nghĩa với "on solid ground").
    • His theory is on shaky ground because it lacks evidence. (Lý thuyết của anh ta ở vị trí không vững chắc thiếu bằng chứng.)
  • "To stand one's ground": giữ vững lập trường, không nhượng bộ.
    • Despite the criticism, she stood her ground and defended her decision. (Bất chấp chỉ trích, ấy giữ vững lập trường bảo vệ quyết định của mình.)
solid ground
The hikers finally reached solid ground after crossing the rocky stream.