solid solution
Định nghĩa
Danh từ: Dung dịch rắn (solid solution) là một chất rắn đồng nhất có thể tồn tại trong một phạm vi thành phần hóa học khác nhau. Nó là một thành phần của hợp kim, được hình thành khi các nguyên tử của một nguyên tố được kết hợp vào tinh thể của một kim loại.
Ví dụ sử dụng
- (Đồng thau là một dung dịch rắn của đồng và kẽm.)
- (Trong luyện kim, dung dịch rắn rất quan trọng để tạo ra hợp kim với các tính chất mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a solid solution": hình thành một dung dịch rắn.
- When gold and silver are melted together, they form a solid solution. (Khi vàng và bạc được nấu chảy cùng nhau, chúng tạo thành một dung dịch rắn.)
- "solid solution strengthening": tăng cường độ bền bằng dung dịch rắn.
- Solid solution strengthening is a common method to improve the hardness of metals. (Tăng cường độ bền bằng dung dịch rắn là một phương pháp phổ biến để cải thiện độ cứng của kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Dung dịch rắn thay thế (substitutional solid solution): Dạng dung dịch rắn trong đó các nguyên tử của nguyên tố hòa tan thay thế vị trí của các nguyên tử kim loại nền trong mạng tinh thể.
- Dung dịch rắn xen kẽ (interstitial solid solution): Dạng dung dịch rắn trong đó các nguyên tử nhỏ hơn (như carbon) nằm xen giữa các khoảng trống trong mạng tinh thể kim loại nền.
Từ đồng nghĩa
- Hợp kim đồng nhất: một loại hợp kim có cấu trúc đồng nhất.
- Pha rắn: một pha rắn đồng nhất trong hệ hợp kim.
Các cụm từ liên quan
- Solid solution series: chuỗi dung dịch rắn (một dãy các dung dịch rắn có thành phần thay đổi liên tục).
- The plagioclase feldspar minerals form a continuous solid solution series. (Các khoáng vật fenspat plagiocla tạo thành một chuỗi dung dịch rắn liên tục.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "solid solution" trong ngữ cảnh thông thường. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong khoa học vật liệu và hóa học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "solid solution"