solid-state

solid-state

A solid-state drive stores data in a computer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trạng thái rắn: "solid-state" mô tả các thiết bị điện tử sử dụng các linh kiện bán dẫn (như transistor, diode) thay vì các bộ phận khí hoặc đèn chân không. Công nghệ này dựa trên các tính chất vật của vật liệu rắn, đặc biệt tinh thể.
    • Liên quan đến tính chất vật của chất rắn: Trong vật hóa học, "solid-state" chỉ các đặc tính như điện từ, nhiệt động lực học, hoặc cấu trúc tinh thể của vật liệu rắn.
dụ sử dụng
  • (Ổ cứng thể rắn nhanh hơn bền hơn so vớicứng truyền thống.)
  • (Vật chất rắn nghiên cứu các tính chất của chất rắn tinh thể.)
  • (Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng bộ nhớ thể rắn để lưu trữ dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solid-state relay" (-le thể rắn): Một thiết bị chuyển mạch điện tử không bộ phận chuyển động, sử dụng linh kiện bán dẫn.

    • Solid-state relays are used in industrial automation for their reliability. (-le thể rắn được sử dụng trong tự động hóa công nghiệp độ tin cậy của chúng.)
  • "solid-state battery" (pin thể rắn): Một loại pin sử dụng chất điện phân rắn thay vì lỏng, an toàn hơn dung lượng cao hơn.

    • Solid-state batteries are expected to revolutionize electric vehicles. (Pin thể rắn được kỳ vọng sẽ cách mạng hóa xe điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Solid (adj): rắn, chắc chắn (không phải lỏng hoặc khí).

    • Ice is the solid state of water. (Băng trạng thái rắn của nước.)
  • State (n): trạng thái (của vật chất).

    • Water exists in three states: solid, liquid, and gas. (Nước tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Semiconductor-based: dựa trên chất bán dẫn.
  • Crystalline: thuộc về tinh thể (trong ngữ cảnh vật chất rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "solid-state", đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "solid-state", từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khoa học.