solidago

solidago

A bee lands on a cluster of solidago in the meadow.

Định nghĩa

Danh từ: "Solidago" tên khoa học của chi thực vật cúc vàng (goldenrod), thuộc họ Cúc (Asteraceae). Đây một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường mọc hoangcác vùng ôn đới, hoa màu vàng tươi mọc thành chùm dài.

dụ sử dụng
  • (Cúc vàng một loài hoa dại phổ biếnBắc Mỹ.)
  • (Những bông hoa vàng tươi của cúc vàng làm sáng cảnh sắc mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "Solidago" được dùng để chỉ các loài cúc vàng đặc tính chống viêm lợi tiểu.

    • Solidago is used in herbal teas for its diuretic properties. (Cúc vàng được dùng trong trà thảo mộc đặc tính lợi tiểu của .)
  • Trong làm vườn: "Solidago" cây cảnh phổ biến nhờ hoa đẹp dễ trồng.

    • Many gardeners plant solidago to attract butterflies. (Nhiều người làm vườn trồng cúc vàng để thu hút bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Solidago canadensis: loài cúc vàng Canada, thường mọc hoangcác khu vực ôn đới.
  • Solidago virgaurea: loài cúc vàng châu Âu, giá trị dược liệu cao.
Từ đồng nghĩa
  • Goldenrod (tên tiếng Anh thông dụng): cúc vàng.
  • Cúc vàng (tên tiếng Việt): loài hoa cùng họ với solidago.
Các cụm từ liên quan
  • Solidago tea: trà thảo mộc làm từ cúc vàng.

    • Solidago tea is known for its soothing effects. (Trà cúc vàng nổi tiếng với tác dụng làm dịu.)
  • Solidago extract: chiết xuất cúc vàng, thường dùng trong mỹ phẩm thực phẩm chức năng.

    • Solidago extract is used in skincare products for its anti-inflammatory properties. (Chiết xuất cúc vàng được dùng trong sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính chống viêm.)
Thành ngữ liên quan
  • As bright as solidago: sáng rực như hoa cúc vàng (thường dùng để miêu tả màu sắc hoặc sự nổi bật).
    • Her dress was as bright as solidago in the sunlight. (Chiếc váy của ấy sáng rực như hoa cúc vàng dưới ánh nắng.)