solidified
Định nghĩa
Tính từ: Đã được làm cho trở nên rắn chắc, đã đông đặc lại thành một khối rắn.
Ví dụ sử dụng
- (Dung nham đã đông đặc lại thành một tảng đá sẫm màu.)
- (Ý kiến của cô ấy về vấn đề này đã trở nên cứng rắn hơn theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"solidified into": trở nên rắn chắc thành (một dạng cụ thể).
- The molten metal solidified into a perfect sphere. (Kim loại nóng chảy đã đông đặc lại thành một hình cầu hoàn hảo.)
"solidified in place": đã đông đặc tại chỗ.
- The cement solidified in place, forming a strong foundation. (Xi măng đã đông đặc tại chỗ, tạo thành một nền móng vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
Solidify (động từ): làm cho trở nên rắn chắc, đông đặc.
- The cold weather will solidify the water into ice. (Thời tiết lạnh sẽ làm nước đông đặc thành băng.)
Solid (tính từ): rắn, chắc.
- The table is made of solid wood. (Cái bàn được làm từ gỗ đặc.)
Solidification (danh từ): quá trình đông đặc, sự hóa rắn.
- Solidification of the mixture takes about two hours. (Quá trình đông đặc của hỗn hợp mất khoảng hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Hardened: đã cứng lại, đã trở nên rắn.
- The clay has hardened in the sun. (Đất sét đã cứng lại dưới ánh nắng mặt trời.)
- Congealed: đã đông lại (thường dùng cho chất lỏng như máu, mỡ).
- The fat congealed on top of the soup. (Mỡ đã đông lại trên mặt súp.)
- Set: đã đông kết (thường dùng cho xi măng, thạch cao).
- The concrete has set overnight. (Bê tông đã đông kết qua đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "solidified", nhưng có thể kết hợp với giới từ: - Solidify into: đông đặc thành. - The wax solidified into a candle shape. (Sáp đã đông đặc thành hình một cây nến.)
Thành ngữ liên quan
- Solidified opinion: ý kiến đã trở nên cứng rắn, khó thay đổi.
- After the debate, his solidified opinion remained unchanged. (Sau cuộc tranh luận, ý kiến đã cứng rắn của anh ấy vẫn không thay đổi.)