solidifying
Định nghĩa
Danh từ: Quá trình trở nên cứng hoặc rắn do làm lạnh, làm khô hoặc kết tinh. Ví dụ: the solidifying of concrete (quá trình đông cứng của bê tông).
Động từ dạng hiện tại phân từ: Hành động làm cho một chất trở nên cứng hoặc rắn hơn, hoặc làm cho một ý tưởng, kế hoạch trở nên vững chắc và rõ ràng hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The solidifying of the glue took several hours. (Quá trình đông cứng của keo mất vài giờ.)
Động từ dạng hiện tại phân từ:
- The lava is solidifying as it cools down. (Dung nham đang đông cứng lại khi nguội đi.)
- They are solidifying their plans for the new project. (Họ đang củng cố kế hoạch cho dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"solidifying one's position": củng cố vị thế của ai đó.
- He is solidifying his position as the team leader. (Anh ấy đang củng cố vị thế của mình với tư cách là trưởng nhóm.)
"solidifying a relationship": làm cho mối quan hệ trở nên bền chặt hơn.
- Traveling together helped in solidifying their friendship. (Đi du lịch cùng nhau đã giúp củng cố tình bạn của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Solidify (động từ): làm cho trở nên rắn hoặc vững chắc.
- The mixture will solidify if left overnight. (Hỗn hợp sẽ đông cứng nếu để qua đêm.)
Solidification (danh từ): sự đông cứng, sự kết tinh.
- The solidification of the metal occurs at high temperatures. (Sự đông cứng của kim loại xảy ra ở nhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
Hardening: sự làm cứng.
- The hardening of the clay is part of the pottery process. (Sự làm cứng đất sét là một phần của quy trình làm gốm.)
Crystallizing: sự kết tinh.
- The crystallizing of sugar forms candy. (Sự kết tinh của đường tạo thành kẹo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Solidify into: trở nên rắn hoặc vững chắc thành một dạng cụ thể.
- The liquid solidified into a solid block. (Chất lỏng đông cứng thành một khối rắn.)
Thành ngữ liên quan
- Solidify the deal: hoàn tất thỏa thuận một cách chắc chắn.
- We need to sign the contract to solidify the deal. (Chúng ta cần ký hợp đồng để hoàn tất thỏa thuận.)