solidifying

Định nghĩa
  1. Danh từ: Quá trình trở nên cứng hoặc rắn do làm lạnh, làm khô hoặc kết tinh. dụ: the solidifying of concrete (quá trình đông cứng của tông).

  2. Động từ dạng hiện tại phân từ: Hành động làm cho một chất trở nên cứng hoặc rắn hơn, hoặc làm cho một ý tưởng, kế hoạch trở nên vững chắc rõ ràng hơn.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The solidifying of the glue took several hours. (Quá trình đông cứng của keo mất vài giờ.)
  • Động từ dạng hiện tại phân từ:

    • The lava is solidifying as it cools down. (Dung nham đang đông cứng lại khi nguội đi.)
    • They are solidifying their plans for the new project. (Họ đang củng cố kế hoạch cho dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solidifying one's position": củng cố vị thế của ai đó.

    • He is solidifying his position as the team leader. (Anh ấy đang củng cố vị thế của mình với tư cách trưởng nhóm.)
  • "solidifying a relationship": làm cho mối quan hệ trở nên bền chặt hơn.

    • Traveling together helped in solidifying their friendship. (Đi du lịch cùng nhau đã giúp củng cố tình bạn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Solidify (động từ): làm cho trở nên rắn hoặc vững chắc.

    • The mixture will solidify if left overnight. (Hỗn hợp sẽ đông cứng nếu để qua đêm.)
  • Solidification (danh từ): sự đông cứng, sự kết tinh.

    • The solidification of the metal occurs at high temperatures. (Sự đông cứng của kim loại xảy ranhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardening: sự làm cứng.

    • The hardening of the clay is part of the pottery process. (Sự làm cứng đất sét một phần của quy trình làm gốm.)
  • Crystallizing: sự kết tinh.

    • The crystallizing of sugar forms candy. (Sự kết tinh của đường tạo thành kẹo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Solidify into: trở nên rắn hoặc vững chắc thành một dạng cụ thể.
    • The liquid solidified into a solid block. (Chất lỏng đông cứng thành một khối rắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Solidify the deal: hoàn tất thỏa thuận một cách chắc chắn.
    • We need to sign the contract to solidify the deal. (Chúng ta cần hợp đồng để hoàn tất thỏa thuận.)
solidifying
The concrete is solidifying in the mold.