soliloquise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự nói một mình, độc thoại: "soliloquise" chỉ hành động nói chuyện với chính mình, thường khi suy nghĩ lớn tiếng hoặc trong một bối cảnh kịch nghệ, nơi nhân vật bộc lộ suy nghĩ nội tâm cho khán giả nghe không người đối thoại.
dụ sử dụng
  • (Diễn viên tự nói một mình trên sân khấu, tiết lộ những nỗi sợ sâu thẳm nhất của nhân vật.)
  • ( ấy xu hướng tự nói một mình khi ở một mình, nói về kế hoạch cho tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to soliloquise to oneself": nhấn mạnh hành động nói một mình không người nghe khác.

    • He soliloquises to himself while walking in the park. (Anh ấy tự nói một mình với chính mình khi đi dạo trong công viên.)
  • "to soliloquise in a dramatic manner": diễn tả việc độc thoại một cách kịch tính, thường trong văn học hoặc sân khấu.

    • The character soliloquises in a dramatic manner, lamenting his fate. (Nhân vật tự nói một mình một cách kịch tính, than thở về số phận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Soliloquy (danh từ): bài độc thoại, lời tự nói một mình.

    • Hamlet's famous soliloquy begins with "To be or not to be". (Bài độc thoại nổi tiếng của Hamlet bắt đầu bằng "Tồn tại hay không tồn tại".)
  • Soliloquist (danh từ): người nói độc thoại, người tự nói một mình.

    • The soliloquist captivated the audience with his inner thoughts. (Người nói độc thoại đã thu hút khán giả bằng những suy nghĩ nội tâm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Monologue (động từ): độc thoại, nói một mình (thường trong bối cảnh sân khấu).

    • She monologued for ten minutes about her childhood. ( ấy độc thoại trong mười phút về tuổi thơ của mình.)
  • Talk to oneself (cụm động từ): tự nói với chính mình.

    • He often talks to himself when solving problems. (Anh ấy thường tự nói với chính mình khi giải quyết vấn đề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "soliloquise", từ này thường được dùng như một động từ độc lập, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To hold a soliloquy": thực hiện một bài độc thoại, thường dùng trong văn học.
    • The protagonist holds a soliloquy about the meaning of life. (Nhân vật chính thực hiện một bài độc thoại về ý nghĩa cuộc sống.)
soliloquise
He begins to soliloquise while pacing in the empty room.