solitary confinement

Định nghĩa

Danh từ: solitary confinement hình phạt hoặc biện pháp giam giữ một nhân trong phòng biệt giam, hoàn toàn cách ly khỏi các nhân khác. Mục đích thường để trừng phạt, bảo vệ an ninh, hoặc ngăn ngừa xung đột.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị đưa vào biệt giam tấn công một cai ngục.)
  • ( nhân đó đã trải qua sáu tháng biệt giam, chỉ được tập thể dục một giờ mỗi ngày.)
  • (Nhiều tổ chức nhân quyền chỉ trích biệt giam một hình thức tra tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held in solitary confinement": bị giam giữ trong biệt giam.

    • The political prisoner was held in solitary confinement for years. ( nhân chính trị đó đã bị biệt giam trong nhiều năm.)
  • "to impose solitary confinement": áp đặt biệt giam.

    • The prison warden imposed solitary confinement on the riot instigator. (Quản giáo nhà tù đã áp đặt biệt giam lên kẻ chủ mưu bạo loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Solitary (danh từ, dạng rút gọn): thường dùng thay thế cho "solitary confinement" trong ngữ cảnh không chính thức.
    • He was put in solitary for three days. (Anh ta bị đưa vào biệt giam ba ngày.)
  • Confinement (danh từ): sự giam giữ, sự hạn chế.
    • The confinement of the prisoner was necessary for safety. (Việc giam giữ nhân cần thiết cho an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolation: sự cách ly (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc an ninh).
  • Segregation: sự phân biệt, tách biệt (trong nhà tù, thường biệt giam).
  • Lockdown: phong tỏa (tạm thời, có thể áp dụng cho cả nhóm nhân, không nhất thiết biệt giam cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock up: nhốt, giam giữ.
    • The guards locked him up in solitary confinement. (Lính canh đã nhốt anh ta trong biệt giam.)
  • Separate out: tách riêng ra.
    • They separated out the dangerous inmates into solitary confinement. (Họ tách riêng các nhân nguy hiểm vào biệt giam.)
Thành ngữ liên quan
  • In the hole: (tiếng lóng trong nhà tù) chỉ biệt giam.
    • He spent a week in the hole for fighting. (Anh ta đãtrong "hố" một tuần đánh nhau.)
  • The box: (tiếng lóng) cũng chỉ biệt giam.
    • Don't break the rules, or you'll end up in the box. (Đừng vi phạm nội quy, nếu không bạn sẽ vào "hộp" đấy.)