solitary wave

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Sóng đơn độc: "solitary wave" (còn gọi là "soliton") một dạng sóng truyền trong các hệ phi tuyến, khả năng duy trì hình dạng tốc độ trong khoảng cách dài không bị tiêu tán năng lượng. không tuân theo nguyên chồng chất không bị các sóng khác làm biến dạng khi va chạm.
    • Đặc điểm: Không sóng nào đi trước hoặc theo sau ; tồn tại như một đơn vị năng lượng riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solitary wave can travel across the ocean for thousands of kilometers without losing its shape. (Sóng đơn độc có thể truyền qua đại dương hàng nghìn km không mất hình dạng.)
    • In fiber optics, solitary waves are used to transmit data over long distances with minimal loss. (Trong sợi quang, sóng đơn độc được sử dụng để truyền dữ liệu qua khoảng cách xa với tổn thất tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solitary wave theory": lý thuyết sóng đơn độc, nghiên cứu về hành vi của các soliton.
    • The solitary wave theory has applications in fluid dynamics and quantum mechanics. (Lý thuyết sóng đơn độc ứng dụng trong động lực học chất lỏng học lượng tử.)
  • "solitary wave propagation": sự lan truyền của sóng đơn độc.
    • The study of solitary wave propagation helps explain natural phenomena like tsunamis. (Nghiên cứu sự lan truyền của sóng đơn độc giúp giải thích các hiện tượng tự nhiên như sóng thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Soliton (n): một tên gọi khác của "solitary wave", thường dùng trong vật hiện đại.
    • A soliton is a type of solitary wave that maintains its shape due to a balance between nonlinearity and dispersion. (Soliton một loại sóng đơn độc duy trì hình dạng nhờ sự cân bằng giữa tính phi tuyến sự tán sắc.)
  • Solitary (adj): đơn độc, một mình.
    • This is a solitary phenomenon in the wave field. (Đây một hiện tượng đơn độc trong trường sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Soliton wave: sóng soliton.
  • Nonlinear wave: sóng phi tuyến (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng liên quan sóng đơn độc một dạng sóng phi tuyến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Propagate as a solitary wave: lan truyền như một sóng đơn độc.
    • The energy propagates as a solitary wave along the cable. (Năng lượng lan truyền như một sóng đơn độc dọc theo dây cáp.)
  • Form a solitary wave: hình thành một sóng đơn độc.
    • Under certain conditions, the disturbance forms a solitary wave. (Trong những điều kiện nhất định, sự nhiễu loạn hình thành một sóng đơn độc.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "solitary wave".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

solitary wave
A solitary wave travels across the surface of a calm pond.